PTS Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Pts - Từ Điển Viết Tắt

Từ Điển Viết Tắt Từ Điển Viết Tắt

Bài đăng mới nhất

Phân Loại

  • *Nhóm ngôn ngữ Anh (3706)
  • *Nhóm ngôn ngữ Việt (940)
  • 0 (1)
  • 1 (1)
  • 2 (1)
  • 3 (4)
  • 4 (2)
  • 5 (1)
  • 6 (1)
  • 7 (1)
  • 8 (1)
  • 9 (1)
  • A (252)
  • B (217)
  • C (403)
  • D (311)
  • E (190)
  • F (178)
  • G (179)
  • H (193)
  • I (170)
  • J (50)
  • K (131)
  • L (147)
  • M (223)
  • N (211)
  • O (134)
  • P (274)
  • Q (52)
  • R (145)
  • S (316)
  • T (316)
  • U (104)
  • V (117)
  • W (93)
  • X (33)
  • Y (33)
  • Z (24)

Tìm từ viết tắt

Tìm kiếm

Post Top Ad

Chủ Nhật, 16 tháng 5, 2021

PTS là gì? Ý nghĩa của từ pts

PTS là gì ?

PTS là “Photoshop” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa của từ PTS

PTS có nghĩa “Photoshop”, tạm dịch sang tiếng Việt là “cửa hàng ảnh”. Tên phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp, được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.

PTS là viết tắt của từ gì ?

Từ được viết tắt bằng PTS là “Photoshop”. Một số kiểu PTS viết tắt khác: + Pay To Surf: Trả tiền để lướt web. + Presentation Time Stamp: Dấu thời gian trình bày. + Pure Type System: Hệ thống kiểu thuần túy. + Potential Trouble Source: Nguồn rắc rối tiềm ẩn. + Post-Thrombotic Syndrome: Hội chứng sau huyết khối. + Peroxisomal Targeting Signal: Tín hiệu nhắm mục tiêu peroxisomal. Gợi ý viết tắt liên quan đến PTS: + OPT: Operation Prime Time (Giờ chính hoạt động). + UTS: Universal Time-Sharing System (Hệ thống chia sẻ thời gian chung). + AFS: Advanced Front-lighting System (Hệ thống chiếu sáng phía trước tiên tiến). + AMS: Automated Manifest System (Hệ thống kê khai tự động). + TAR: Time At Risk (Thời gian gặp rủi ro). + BOS: Balance Of System (Cân bằng của hệ thống). + PPS: Pay Per Sale (Trả tiền cho mỗi lần bán hàng). ... Chia sẻ: Facebook Twitter Pinterest Linkedin Whatsapp Bài đăng Mới hơn Bài đăng Cũ hơn Trang chủ

Post Top Ad

Bài đăng ngẫu nhiên

  • OCE là gì? Ý nghĩa của từ oce
  • NT là gì? Ý nghĩa của từ nt
  • TOS là gì? Ý nghĩa của từ tos
  • HHH là gì? Ý nghĩa của từ hhh
  • ĐK là gì? Ý nghĩa của từ đk

Phân Loại

*Nhóm ngôn ngữ Anh *Nhóm ngôn ngữ Việt 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Copyright © Từ Điển Viết Tắt

Từ khóa » Viết Tắt Pts Là Gì