Pull | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
pull
verb /pul/ Add to word list Add to word list ● to (try to) move something especially towards oneself usually by using force kéo He pulled the chair towards the fire She pulled at the door, but couldn’t open it He kept pulling the girls’ hair for fun Help me to pull my boots off This railway engine can pull twelve carriages. ● (with at or on) in eg smoking, to suck at kéo một hơi He pulled at his cigarette. ● to row chèo thuyền He pulled towards the shore. ● (of a driver or vehicle) to steer or move in a certain direction đi theo hướng The car pulled in at the garage I pulled into the side of the road The train pulled out of the station The motorbike pulled out to overtake He pulled off the road.pull
noun ● an act of pulling sự kéo I felt a pull at my sleeve He took a pull at his beer/pipe. ● a pulling or attracting force lực hút magnetic pull the pull (=attraction) of the sea. ● influence sự ảnh hưởng He thinks he has some pull with the headmaster.Xem thêm
pull apart pull down pull a face / faces (at) pull a gun etc on pull off pull on pull oneself together pull through pull up pull one’s weight pull someone’s leg(Bản dịch của pull từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A2,B1,B2,B2,C2Bản dịch của pull
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 移近, 拖,拉,扯, 移開… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 移近, 拖,拉,拽, 移开… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha arrastrar, tirar de, acercar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha puxar, arrastar, arrancar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý ओढणे, ओढून काढणे, खेचणे… Xem thêm ~を引っ張る, 引く, 引(ひ)く… Xem thêm çekmek, çekme, çekiş… Xem thêm tirer, arracher, tracter… Xem thêm estirar… Xem thêm trekken, roeien, rijden… Xem thêm உங்களை நோக்கி எதையாவது நகர்த்த, சில நேரங்களில் மிகுந்த உடல் முயற்சியுடன், ஒரு இடத்திற்கு வெளியே அல்லது விலகி எதையாவது எடுக்க… Xem thêm (अपार प्रयास से अपनी ओर) खींचना, खींचना, ताकत लगाकर बाहर निकालना… Xem thêm ખેંચવું, કોઈ વસ્તુ એક સ્થળની બહાર કે દૂર લઈ જવી, વિશેષ કરીને શારીરિક શ્રમ કરીને.… Xem thêm trække, hive, suge… Xem thêm dra, dra ett bloss, ro… Xem thêm menarik, menghisap, berdayung… Xem thêm ziehen, rudern, sich bewegen… Xem thêm dra, trekke, forstrekke… Xem thêm کھینچنا, نکالنا, اکھاڑنا… Xem thêm тягти, смикати, затягуватися… Xem thêm లాగడం, లాగు/ ముఖ్యంగా శారీరక శ్రమను ఉపయోగిస్తూ దేనినైనా తీసివేయు లేదా ఒక స్థలం నుండి దూరంగా తొలగించు, చెప్పిన దారిలో కదలడం… Xem thêm টানা, টানাটানি করা, গায়ের জোরে টেনে বার করা… Xem thêm (při)táhnout, vtáhnout (kouř), bafat… Xem thêm menarik, mengisap, mendayung… Xem thêm ดึง, ดูด, พายเรือ… Xem thêm ciągnąć (za), pociągać (za), przyciąganie… Xem thêm 당기다… Xem thêm tirare, togliere, tirare (una boccata)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của pull là gì? Xem định nghĩa của pull trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
puff up puffed puffy pug pull pull a face / faces (at) pull a gun etc on pull apart pull down {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của pull trong tiếng Việt
- pull on
- pull up
- pull off
- pull down
- pullover
- pull apart
- pull strings
Từ của Ngày
ruby
UK /ˈruː.bi/ US /ˈruː.bi/a transparent, dark red precious stone, often used in jewellery
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add pull to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm pull vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Kéo Ra Dịch Tiếng Anh
-
Kéo Ra Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KÉO RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KÉO RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kéo Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KÉO RA - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kéo Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Drew - Wiktionary Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Cách Dịch Tiếng Anh Khi Chơi Game Ngay Trên Màn Hình điện Thoại
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Băng Dính Tiếng Anh Là Gì?