PVC COMPOUND CỨNG
Có thể bạn quan tâm
- Cáp trung thế
- Cáp đồng treo
- Cáp đồng ngầm
- Cáp nhôm
- Cáp điều khiển
- Dây cáp điện chống cháy
- Dây điện dân dụng
- Dây điện otô, xe máy
- Hạt nhựa PVC, XLPE
- Trang chủ
- Dây - Cáp ĐỒNG
- Dây - Cáp NHÔM
- CÁP TRUNG THẾ - Ruột ĐỒNG
- CÁP TRUNG THẾ - Ruột NHÔM
- Chống cháy-FRN
- CÁP CHẬM CHÁY - CHỐNG CHÁY
- CÁP TRUNG THẾ - CADIVI
- Giới thiệu
- CADISUN
- Cáp trung thế
- Cáp đồng treo
- Cáp đồng ngầm
- Cáp nhôm
- Cáp điều khiển
- Dây cáp điện chống cháy
- Dây điện dân dụng
- Dây điện otô, xe máy
- Hạt nhựa PVC, XLPE
- CADIVI
- CÁP CHẬM CHÁY - CHỐNG CHÁY
- CÁP TRUNG THẾ - CADIVI
- Bảng giá
- Dây - Cáp ĐỒNG
- Dây - Cáp NHÔM
- CÁP TRUNG THẾ - Ruột ĐỒNG
- CÁP TRUNG THẾ - Ruột NHÔM
- Chống cháy-FRN
- Tin tức
- Liên hệ
Danh mục sản phẩm
- Cáp trung thế
- Cáp đồng treo
- Cáp đồng ngầm
- Cáp nhôm
- Cáp điều khiển
- Dây cáp điện chống cháy
- Dây điện dân dụng
- Hạt nhựa PVC, XLPE
- CÁP CHẬM CHÁY - CHỐNG CHÁY
- CÁP TRUNG THẾ - CADIVI
Tư vấn trực tuyến
-
Mr Trung
03 3838 3668
-
Mr Hải
0915 228 998
-
Mr Phương
0914 949 286
Tin tức & Sự kiện
-
CADI-SUN – Đồng hành cùng phát triển kinh tế Thủ đô bền vững
-
CADI-SUN – Top 1 Thương hiệu uy tín được người tiêu dùng bình chọn “Hàng Việt Nam được người tiêu dùng yêu thích 2019”
-
CADI-SUN nằm trong Top 10 Sản phẩm công nghiệp chủ lực Thành phố năm 2019
-
CADI-SUN phát triển hiệu quả hệ thống đại lý
-
CADI-SUN nâng 31 bậc trong Bảng xếp hạng VNR500
-
Chùm ảnh Hội nghị tổng kết các khối công ty CADI-SUN
Xem tất cả >>
- Trang chủ
- CADISUN
- Hạt nhựa PVC, XLPE
Mã sản phẩm:
Nhãn hiệu:
CADISUN
Tiêu chuẩn:
60502 - 1997; IEC 811
Tình trạng:
Còn hàng
Tư vấn 24/24
Mr. Bắc
Hotline: 024 39 111 555 - 0969 222 444
Email: [email protected]
- Tổng quản
- Bảng giá
- Thông số kỹ thuật
| BM-BG-PVC |
BẢNG GIÁ SẢN PHẨM DÂY VÀ CÁP ĐIỆN CADI-SUN®HẠT NHỰA PVC COMPOUND - LOẠI KHÔNG CHÌ (LF) CADI-SUN® |
| STT | Chủng loại nhựa Type | Màu sắc Color | Đơn giá (Đã bao gồm VAT 10%) | Ghi chú | ||
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |||||
| VNĐ/m | VNĐ/m | |||||
| Hạt nhựa PVC ComPao Màu đen chịu nhiệt 70 độ C không chì (LF) | ||||||
| 1 | LF030M3C070B1 | Đen | 41,085 | 43,139 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 2 | LF030M5C070B1 | Đen | 40,798 | 42,838 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 3 | LF040M0C070B1 | Đen | 41,224 | 43,286 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 4 | LF040M1C070B1 | Đen | 40,709 | 42,744 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 5 | LF040M3C070B1 | Đen | 39,222 | 41,183 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 6 | LF040M5C070B1 | Đen | 38,908 | 40,853 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 7 | LF050M3C070B1 | Đen | 37,649 | 39,532 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 8 | LF050M5C070B1 | Đen | 37,306 | 39,171 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 9 | LF060M3C070B1 | Đen | 36,451 | 38,274 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 10 | LF060M5C070B1 | Đen | 35,907 | 37,702 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 11 | LF070M3C070B1 | Đen | 35,172 | 36,930 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 12 | LF070M5C070B1 | Đen | 34,293 | 36,008 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 13 | LF080M0C070B1 | Đen | 35,503 | 37,279 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 14 | LF080M1C070B1 | Đen | 35,404 | 37,174 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 15 | LF080M2C070B1 | Đen | 35,004 | 36,754 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 16 | LF080M3C070B1 | Đen | 34,018 | 35,719 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 17 | LF080M4C070B1 | Đen | 33,745 | 35,433 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 18 | LF080M5C070B1 | Đen | 33,464 | 35,137 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 19 | LF090M3C070B1 | Đen | 33,064 | 34,717 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 20 | LF090M5C070B1 | Đen | 32,507 | 34,133 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 21 | LF100M3C070B1 | Đen | 32,137 | 33,744 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 22 | LF100M5C070B1 | Đen | 31,285 | 32,849 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 23 | LF110M3C070B1 | Đen | 30,986 | 32,536 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 24 | LF110M5C070B1 | Đen | 30,430 | 31,951 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 25 | LF120M0C070B1 | Đen | 32,142 | 33,749 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 26 | LF120M3C070B1 | Đen | 30,202 | 31,712 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 27 | LF120M5C070B1 | Đen | 29,645 | 31,128 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 28 | LF140M0C070B1 | Đen | 30,671 | 32,204 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 29 | LF140M3C070B1 | Đen | 28,962 | 30,410 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 30 | LF150M3C070B1 | Đen | 28,028 | 29,430 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 31 | LF150M5C070B1 | Đen | 27,486 | 28,860 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 32 | LF160M3C070B1 | Đen | 27,409 | 28,779 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 33 | LF160M5C070B1 | Đen | 26,870 | 28,213 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 34 | LF170M5C070B1 | Đen | 26,320 | 27,636 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 35 | LF180M0C070B1 | Đen | 28,358 | 29,776 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 36 | LF180M3C070B1 | Đen | 26,323 | 27,639 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 37 | LF180M5C070B1 | Đen | 25,549 | 26,827 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 38 | LF190M0C070B1 | Đen | 27,604 | 28,984 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 39 | LF190M3C070B1 | Đen | 25,809 | 27,100 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 40 | LF190M5C070B1 | Đen | 25,045 | 26,298 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 41 | LF200M0C070B1 | Đen | 27,142 | 28,499 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 42 | LF200M3C070B1 | Đen | 26,639 | 27,971 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 43 | LF200M5C070B1 | Đen | 26,601 | 27,931 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 44 | LF210M0C070B1 | Đen | 26,705 | 28,041 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 45 | LF220M0C070B1 | Đen | 26,292 | 27,606 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 46 | LF220M3C070B1 | Đen | 24,198 | 25,407 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 47 | LF220M5C070B1 | Đen | 23,692 | 24,876 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 48 | LF240M3C070B1 | Đen | 23,382 | 24,551 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 49 | LF240M5C070B1 | Đen | 22,668 | 23,801 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 50 | LF260M3C070B1 | Đen | 22,449 | 23,571 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 51 | LF260M5C070B1 | Đen | 21,968 | 23,067 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 52 | LF280M3C070B1 | Đen | 21,782 | 22,871 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 53 | LF280M5C070B1 | Đen | 21,107 | 22,163 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| Hạt nhựa PVC ComPao Các Màu chịu nhiệt 70 độ C không chì (LF) | ||||||
| 54 | LF050M5C070R1 | Các màu | 39,187 | 41,146 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 55 | LF060M3C070Gr4 | Các màu | 36,251 | 38,064 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 56 | LF060M5C070W1 | Các màu | 36,298 | 38,113 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 57 | LF060M5C070R1 | Các màu | 37,764 | 39,652 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 58 | LF060M5C070R2 | Các màu | 37,021 | 38,872 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 59 | LF060M5C070Y1 | Các màu | 37,154 | 39,012 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 60 | LF060M5C070G1 | Các màu | 37,738 | 39,625 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 61 | LF060M5C070G3 | Các màu | 36,303 | 38,118 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 62 | LF060M5C070DG1 | Các màu | 36,742 | 38,579 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 63 | LF060M5C070DG2 | Các màu | 37,000 | 38,850 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 64 | LF060M5C070L1 | Các màu | 36,827 | 38,669 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 65 | LF060M5C070SB1 | Các màu | 35,723 | 37,509 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 66 | LF060M5C070LG1 | Các màu | 35,875 | 37,669 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 67 | LF060M5C070Br1 | Các màu | 36,573 | 38,401 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 68 | LF060M5C070Br2 | Các màu | 36,114 | 37,920 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 69 | LF060M5C070Br3 | Các màu | 35,819 | 37,610 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 70 | LF060M5C070DBr1 | Các màu | 36,391 | 38,211 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 71 | LF060M5C070Gr1 | Các màu | 35,588 | 37,367 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 72 | LF060M5C070Gr4 | Các màu | 35,632 | 37,414 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 73 | LF060M5C070O1 | Các màu | 36,369 | 38,187 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 74 | LF060M5C070O2 | Các màu | 36,257 | 38,070 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 75 | LF060M5C070V1 | Các màu | 36,195 | 38,005 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 76 | LF060M5C070P1 | Các màu | 36,392 | 38,211 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 77 | LF080M1C070W1 | Các màu | 35,726 | 37,513 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 78 | LF080M3C070W1 | Các màu | 34,335 | 36,051 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 79 | LF080M3C070W2 | Các màu | 33,834 | 35,526 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 80 | LF080M3C070R1 | Các màu | 35,851 | 37,644 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 81 | LF080M3C070Y1 | Các màu | 37,410 | 39,281 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 82 | LF080M3C070Y2 | Các màu | 35,232 | 36,994 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 83 | LF080M3C070GG2 | Các màu | 34,879 | 36,623 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 84 | LF080M3C070G1 | Các màu | 36,167 | 37,975 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 85 | LF080M3C070L1 | Các màu | 34,999 | 36,749 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 86 | LF080M3C070Br1 | Các màu | 34,931 | 36,678 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 87 | LF080M3C070Gr4 | Các màu | 33,762 | 35,450 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 88 | LF080M3C070Gr5 | Các màu | 33,795 | 35,484 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 89 | LF080M4C070R1 | Các màu | 35,557 | 37,335 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 90 | LF080M4C070Y1 | Các màu | 37,059 | 38,912 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 91 | LF080M4C070G1 | Các màu | 35,870 | 37,663 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 92 | LF080M5C070W1 | Các màu | 33,792 | 35,482 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 93 | LF080M5C070R1 | Các màu | 35,214 | 36,975 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 94 | LF080M5C070Y1 | Các màu | 34,604 | 36,334 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 95 | LF080M5C070G1 | Các màu | 35,518 | 37,294 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 96 | LF080M5C070DG1 | Các màu | 34,214 | 35,925 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 97 | LF080M5C070DG2 | Các màu | 34,667 | 36,401 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 98 | LF080M5C070L1 | Các màu | 34,543 | 36,270 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 99 | LF080M5C070SB1 | Các màu | 33,224 | 34,885 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 100 | LF080M5C070LG1 | Các màu | 33,373 | 35,042 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 101 | LF080M5C070Br1 | Các màu | 34,402 | 36,122 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 102 | LF080M5C070Br2 | Các màu | 33,939 | 35,636 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 103 | LF080M5C070Br3 | Các màu | 33,333 | 35,000 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 104 | LF080M5C070DBr1 | Các màu | 34,211 | 35,922 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 105 | LF080M5C070Gr1 | Các màu | 33,102 | 34,757 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 106 | LF080M5C070O1 | Các màu | 33,865 | 35,558 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 107 | LF080M5C070V1 | Các màu | 33,691 | 35,376 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 108 | LF080M5C070P1 | Các màu | 33,861 | 35,554 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 109 | LF100M3C070W1 | Các màu | 32,439 | 34,061 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 110 | LF100M3C070R1 | Các màu | 34,142 | 35,849 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 111 | LF100M3C070Y1 | Các màu | 33,538 | 35,215 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 112 | LF100M3C070G1 | Các màu | 33,920 | 35,616 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 113 | LF100M3C070DG1 | Các màu | 33,119 | 34,775 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 114 | LF100M3C070L1 | Các màu | 33,268 | 34,931 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 115 | LF100M3C070L2 | Các màu | 31,927 | 33,524 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 116 | LF100M3C070SB1 | Các màu | 31,893 | 33,488 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 117 | LF100M3C070LG1 | Các màu | 32,060 | 33,663 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 118 | LF100M3C070Br1 | Các màu | 32,780 | 34,419 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 119 | LF100M3C070Br3 | Các màu | 32,002 | 33,602 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 120 | LF100M3C070Gr1 | Các màu | 31,782 | 33,371 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 121 | LF100M3C070Gr2 | Các màu | 31,800 | 33,390 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 122 | LF100M3C070Gr4 | Các màu | 31,875 | 33,469 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 123 | LF100M3C070O1 | Các màu | 32,553 | 34,181 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 124 | LF100M3C070P1 | Các màu | 32,610 | 34,241 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 125 | LF140M3C070Gr4 | Các màu | 28,706 | 30,142 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 126 | LF140M5C070B1 | Các màu | 27,800 | 29,190 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 127 | LF140M5C070W1 | Các màu | 28,005 | 29,405 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 128 | LF140M5C070R1 | Các màu | 29,544 | 31,021 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 129 | LF140M5C070Y1 | Các màu | 29,507 | 30,983 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 130 | LF140M5C070GG1 | Các màu | 28,692 | 30,126 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| Hạt nhựa PVC ComPao Các Màu ch���u nhiệt 70 độ C không chì (LF) | ||||||
| 131 | LF140M5C070L1 | Các màu | 27,985 | 29,385 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| Hạt nhựa PVC ComPao Các Màu chịu nhiệt 70 độ C không chì (LF) | ||||||
| 132 | LF170M3C070B1 | Các màu | 26,855 | 28,198 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 133 | LF180M0C070L1 | Các màu | 29,111 | 30,566 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 134 | LF180M0C070Gr4 | Các màu | 28,143 | 29,550 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 135 | LF200M0C070Gr4 | Các màu | 26,946 | 28,293 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
| 136 | LF210M0C070Gr4 | Các màu | 26,516 | 27,842 | Chịu nhiệt 70 độ C | |
CADI-SUN® cam kết | CADI-SUN, ngày 01 tháng 09 năm 2016 CHỦ TỊCH HĐQT/TỔNG GIÁM ĐỐC |
| - Sản phẩm đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001 : 2008 - Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng sẽ không xuất ra thị trường - Cung ứng hàng hóa nhanh chóng, kịp thời theo đúng yêu cầu của khách hàng - Quy khách có thể đặt hàng theo quy cách và tiêu chuẩn yêu cầu - Khi có nhu cầu, xin Quý khách vui lòng liên hệ với các chi nhánh của CADI-SUN trên toàn quốc hoặc truy cập website: www.cadisun.com.vn | ![]() |
Sản phẩm cùng loại
PVC COMPOUND CHẬM CHÁY
PVC COMPOUND MỀM
PVC COMPOUND BỌC DÂY CÁP ĐIỆN
Từ khóa » Hạt Nhựa Pvc Compound
-
Hạt Nhựa PVC Compound - Cadisun
-
Cách Phân Biệt Nhựa PVC Compound Chính Hãng
-
Hạt Nhựa PVC Chất Lượng Cao Giá Cực ưu đãi
-
Hạt Nhựa PVC Compound Và Ứng Dụng Trong Cuộc Sống
-
Hạt Nhựa PVC Compound - Home | Facebook
-
HẠT NHỰA PVC COMPOUND BỌC CÁCH ĐIỆN.
-
Hạt Nhựa PVC - Loại A, C, D, E
-
Hạt Nhựa PVC - CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT SUNMAXX VINA
-
Hạt Nhựa Pvc Compound Giá Tốt - ChoDanSinh
-
NHỰA PVC COMPOUND I HẠT NHỰA PVC GIÁ RẺ TPHCM
-
HẠT NHỰA PVC
-
19 Công Ty Hạt Nhựa Compound - VIETNAMNET.INFO
-
Hạt Nhựa PVC Compound - TẬP ĐOÀN THÁI AN
