Qatar SC Câu Lạc Bộ Bóng đá - Soccer Wiki
Có thể bạn quan tâm
Qatar SC Đóng góp 

Ngôn ngữ

Biệt danh: The King
Tên thu gọn: Qatar
Tên viết tắt: QSC
Năm thành lập: 1960
Sân vận động: Qatar SC Stadium (19,000)
Giải đấu: Stars League
Địa điểm: Doha
Quốc gia: Qatar

Huấn luyện viên
Youssef Safri
Tuổi: 49
Qatar SC Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 | ![]() | Sebastián Soria | F(C) | 42 | 77 |
| 0 | ![]() | Ataa Jaber | DM,TV(C) | 31 | 78 |
| 21 | ![]() | Ahmed Sayyar | DM,TV(C) | 32 | 74 |
| 3 | ![]() | Presnel Kimpembe | HV(C) | 30 | 87 |
| 9 | ![]() | João Pedro | F(C) | 32 | 84 |
| 7 | ![]() | Faïz Selemani | TV(PT),AM(PTC) | 32 | 82 |
| 24 | ![]() | Niall Mason | HV(PC) | 29 | 75 |
| 11 | ![]() | Yan Matheus | AM,F(PT) | 27 | 83 |
| 8 | ![]() | Lukas Kalvach | DM,TV(C) | 30 | 84 |
| 22 | ![]() | Franco Russo | HV(C) | 31 | 83 |
| 77 | ![]() | Mus'ab Al-Batat | HV,DM(P) | 32 | 77 |
| 44 | ![]() | Naif Al-Hadhrami | TV(C),AM(PTC) | 24 | 76 |
| 12 | ![]() | Ibrahim Abdehalim | AM(PTC),F(PT) | 28 | 74 |
| 18 | ![]() | Abdulla Al-Ali | HV(TC) | 24 | 73 |
| 6 | ![]() | Nizar Al-Rashdan | DM,TV(C) | 26 | 76 |
| 40 | ![]() | Fallou Diouf | HV(C) | 19 | 70 |
| 19 | ![]() | Abdulrasheed Ibrahim | AM(PT),F(PTC) | 26 | 76 |
| 5 | ![]() | Raoul Danzabe Sanda | DM,TV(C) | 21 | 76 |
| 15 | ![]() | Mohamed Aiash | HV(PTC) | 25 | 77 |
| 14 | ![]() | Abdullah Al-Ahrak | TV,AM(C) | 28 | 77 |
| 74 | ![]() | Satea Al-Abbasi | GK | 32 | 76 |
| 31 | ![]() | Motasem Al-Bustami | GK | 26 | 75 |
| 33 | ![]() | Adnan Ali | GK | 21 | 65 |
| 4 | ![]() | Ali Saoudi | HV(C) | 22 | 70 |
| 15 | ![]() | Abdullah Al-Muftah | HV(C) | 27 | 73 |
| 2 | ![]() | Nasir Baksh | HV,DM,TV(P) | 27 | 76 |
| 20 | ![]() | Eisa Palangi | HV,DM,TV,AM(T) | 27 | 77 |
| 17 | ![]() | Ali Nader Mahmoud | GK | 23 | 70 |
| 30 | ![]() | Said Brahimi | AM(PT),F(PTC) | 30 | 73 |
| 10 | ![]() | Ahmed Al-Rawi | F(C) | 21 | 70 |
| 29 | ![]() | Ali Ahmed Elgaili | AM,F(PT) | 22 | 67 |
Qatar SC Đã cho mượn
Không
Qatar SC nhân viên
| Chủ nhân | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Chủ tịch đội bóng | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Coach | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Thể chất | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Tuyển trạch viên | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
Qatar SC Lịch sử CLB
| League History | Titles | |
![]() | Stars League | 8 |
| League History | |
| Không |
| Cup History | |
| Không |
Qatar SC Rivals
| Đội bóng thù địch | |
| Muaither SC | |
| Al Sailiya SC | |
Thành lập đội
Thành lập đội 4-2-3-19 PEDRO | |||
7 SELEMANI | 44 AL-HADHRAMI | 11 MATHEUS | |
? JABER | 8 KALVACH | ||
20 PALANGI | 22 RUSSO | 3 KIMPEMBE | 77 AL-BATAT |
74 AL-ABBASI |
Chọn ngôn ngữ
Tiếng Việt
EnglishEspañol (España)Español (Latinoamérica)FrançaisItalianoDeutschPortuguêsPortuguês (Brasil)NederlandsSvenskaIndonesianMalayRomânăTürkçeShqipDanskPolskiελληνικάNorkBosanskiбългарскиHrvatskiсрпскиslovenščinačeštinamagyarSuo̯mislovenčinaрусскийукраї́нськаالعربية日本語한국어ภาษาไทย中文 (简体)中文 (繁體)FilipinoĪvrītĐóngTừ khóa » Câu Lạc Bộ Qatar
-
Danh Sách Câu Lạc Bộ VĐQG Qatar Mùa Giải 2022-2023
-
Đội Tuyển Bóng đá Quốc Gia Qatar – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thể Loại:Câu Lạc Bộ Bóng đá ở Qatar – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 10 Quán Bar & Câu Lạc Bộ ở Qatar - Tripadvisor
-
Câu Lạc Bộ Sinh Viên | Qatar Airways
-
Nâng Hạng Câu Lạc Bộ Sinh Viên | Qatar Airways
-
Bảng Xếp Hạng Qatar SC Mùa Giải 2021/2022 Mới Nhất - Thể Thao 247
-
Câu Lạc Bộ Qatar - Cofactor
-
Đá Luân Lưu Việt Nam Qatar-xem Trực Tiếp Bóng đá Anh - Graciemag
-
Truc Tiep Qatar - Live Bongda
-
Giải Bóng đá Trong Nhà Vô địch Quốc Gia Qatar - Wikiwand
-
Giải Bóng đá Vô địch Quốc Gia Qatar – Wikipedia Tiếng Việt
-
QSL 2022/2023 Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Bóng đá Qatar















