Quả Bơ Bằng Tiếng Anh - Avocado - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quả bơ" thành Tiếng Anh
avocado là bản dịch của "quả bơ" thành Tiếng Anh.
quả bơ + Thêm bản dịch Thêm quả bơTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
avocado
adjective nounBọn bố chỉ ra ngoài đi kiếm quả bơ thôi mà.
We just went out for some avocados.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quả bơ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quả bơ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trái Bơ Bằng Tiếng Anh
-
Quả Bơ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Quả Bơ Tiếng Anh Là Gì? Một Số Thông Tin Về Quả Bơ Mà Bạn ... - Bigvn
-
Tên Tiếng Anh Của 25 Loại Hoa Quả Quen Thuộc - VnExpress
-
Quả Bơ Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Quả Bơ Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Quả Bơ Tiếng Anh Là Gì ? Một Số Thông Tin Về Quả Bơ Mà Bạn Nên
-
Bé Học Tiếng Anh Qua Các Loại Quả | Bơ Thỏ Kids - YouTube
-
Quả Bơ Tiếng Anh Là Gì? Một Số Thông Tin Về Quả Bơ Mà ... - Sen Tây Hồ
-
Quả Bơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Quả Bơ Tiếng Anh Là Gì
-
Quả Bơ Tiếng Anh Là Gì
-
Trái Bơ Tiếng Anh Là Gì