→ Quả Cam, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quả cam" thành Tiếng Anh
orange là bản dịch của "quả cam" thành Tiếng Anh.
quả cam + Thêm bản dịch Thêm quả camTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
orange
nounGiả dụ, làm sao để so sánh quả cam với kính chắn gió?
If you want to compare oranges to windshields, what do you do?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quả cam " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quả cam" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Quả Cam Trong Tiếng Anh
-
Quả Cam Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
"Quả Cam" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
QUẢ CAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Loại Quả Cam Tiếng Anh Là Gì ? Các Loại Quả Họ Cam Chanh ...
-
Quả Cam Tiếng Anh Là Gì
-
Quả Cam Tiếng Anh Là Gì
-
"Quả Cam" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ.
-
Quả Cam Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Loại Quả Họ Cam Chanh Trong Tiếng Anh - VnExpress Video
-
Quả Cam Tiếng Anh Là Gì? - Bierelarue
-
Orange Có Nghĩa Là Quả Cam Hay Là Màu Da Cam Trước? - Wow English
-
Quả Cam Tiếng Anh đọc Như Thế Nào - Blog Của Thư
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Trái Cây - IELTS Vietop