QUÁ CẢNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

QUÁ CẢNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từquá cảnhtransitquá cảnhvận chuyểngiao thôngtrung chuyểnquá trình vận chuyểnvận tảiquá trìnhđidi chuyểnphương tiện giao thônglayoverquá cảnhđiểm dừngnghỉ ngơistopoversđiểm dừng chândừngđiểm quá cảnhtrạm dừng chânchặng dừng châncảnhtransitingquá cảnhvận chuyểngiao thôngtrung chuyểnquá trình vận chuyểnvận tảiquá trìnhđidi chuyểnphương tiện giao thôngtransitsquá cảnhvận chuyểngiao thôngtrung chuyểnquá trình vận chuyểnvận tảiquá trìnhđidi chuyểnphương tiện giao thôngtransitedquá cảnhvận chuyểngiao thôngtrung chuyểnquá trình vận chuyểnvận tảiquá trìnhđidi chuyểnphương tiện giao thông

Ví dụ về việc sử dụng Quá cảnh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chương VIII quá cảnh.CHAPTER Vill IN TRANSlT.( Quá cảnh tại Dubai 2 tiếng).Layover in Dubai= 2 hours.Vừa trải qua 9 tiếng quá cảnh tại Dubai.I have 9 hours layover in Dubai.Quá cảnh tại Dubai 4 tiếng.There is a 4 hour layover in Dubai.Không cho phép quá cảnh đối với mỗi giá vé riêng lẻ.Stopovers on each individual fare are not permitted.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcảnh sát cho biết cảnh sát nói cảnh quay gọi cảnh sát cảnh sát đến ngắm cảnhcảnh sát tìm thấy cảnh sát tới cảnh sát bắt giữ cảnh sát tin HơnSử dụng với trạng từtrở nên cảnh giác Sử dụng với động từtừ chối nhập cảnhmuốn cảnh báo quá cảnh qua báo cáo cảnh báo sợ cảnh sát cảnh báo công dân bối cảnh hóa giúp cảnh báo HơnHàng đưa dozagruzkoy dỡ một phần hoặc quá cảnh.Goods carried under the partial discharge or dozagruzkoy in transit.Tuy nhiên, không cho phép quá cảnh trên cơ sở đơn vị giá.However, no stopovers permitted on the pricing unit.Cách tiếp cận sáng tạo của Không quân củabạn đối với hỗ trợ chăm sóc quá cảnh.How will your Air Force's innovative approach to in-transit care support.Đây là một phương tiện tuyệt vời quá cảnh nếu bạn có ý định ở lại trong Jamaica Plain.This is an excellent means of transit if you intend on staying in Jamaica Plain.Thậm chí còn có cảcity tour miễn phí ở Singapore nếu bạn có hơn 5 tiếng quá cảnh.There is a freetour of Singapore if you have more than a five hour layover.Nếu dư dả thời gian quá cảnh, bạn có thể vào trung tâm London.If you have a significant amount of time during a layover, you could venture into central London.Saigon Tourist thông báo rằnghọ đã hủy bỏ tất cả các tour du lịch đến hoặc quá cảnh ở Vũ Hán.Saigon Tourist announced that it cancelled all tours to or with transit in Wuhan.Và với việc mất quá cảnh cũng đến mất cơ hội việc làm cho cư dân nghèo.And with the loss of transit also comes the loss of job opportunities for poor residents.Điều này có thể tiếp tục làm giảm số lượng quá cảnh, thậm chí nếu như trọng tải hàng hóa vẫn tăng.This may result in a further reduction in the number of transits, even if cargo tonnage rises.Năng lượng mặt trời và mặt trăng che khuất xảy ra vào những thời điểm của sóc vọng, cũng như quá cảnh và che khuất.Solar and lunar eclipses occur at times of syzygy, as do transits and occultations.Sân bay Changi là một nơi quá cảnh với nhiều khách du lịch, nhưng đối với một cặp đôi người Singapore, đó lại là nhà.Changi Airport is a place of transit for travellers, but for one couple, it's home.Việt Nam công bố ca thứ 7 bị truyền nhiễm nCoV,một người Mỹ gốc Việt với hai giờ quá cảnh tại sân bay Vũ Hán.Vietnam announced its seventh case of COVID-19,a Vietnamese-American who had had a two-hour layover at Wuhan Airport.Những sự kiện này được hiểu là quá cảnh của một cấu trúc với thời gian 808 ± 2 ngày, tương ứng với khoảng cách quỹ đạo khoảng 2 AU.These events were interpreted as transits of a structure with a period of 808± 2 days, corresponding to an orbital distance of about 2 AU.Hai máy bay trinh sát P3C Orion và hai tàu khu trục tênlửa dẫn đường của Nhật đã quá cảnh ở đó trong năm nay.Two Japanese P-3C Orion surveillance planes andtwo Japanese guided-missile destroyers have transited there so far this year.Quá cảnh của các hành tinh bên ngoài nổi tiếng là phá vỡ các biên giới và tạo ra sự truy cập giữa hai khía cạnh của tâm trí.The transits of outer planets are notorious for breaking down the borders and creating access between the two aspects of the mind.Tuy nhiên, thông tin này có thể được xác định nếu các hành tinh xảy ra quá cảnh trước Wolf 1061 khi nhìn từ Trái Đất.However, this information could be determined if the planets happen to transit in front of Wolf 1061 when viewed from Earth.Không ai biết về lô hàng”, ông nói, đồng thờicho biết thêm các nhân viên FedEx muốn loại hàng này bị cấm quá cảnh tại Pháp.Nobody was aware of this cargo,” he said,adding that FedEx employees want to see such parcels banned from transit through France.Điều tra ban đầu cho thấyông đã bay từ Nigeria đến Ethiopia, và sau đó quá cảnh qua Thái Lan trước khi đến Việt Nam.Initial investigations show that he flew from Nigeria to Ethiopia, and then transited through Thailand before arriving in Vietnam.Tổng thống Thái Anh Văn cũng sẽ quá cảnh tại Los Angeles và Houston, tạo cơ hội gặp gỡ các lãnh đạo dân sự Đài Loan ở nước ngoài và các quan chức.Tsai will also be transiting in Los Angeles and Houston, providing opportunities to meet with overseas Taiwanese civic leaders and American officials.Ông đã bỏ qua các yêu cầu và cấp cho những người Do Thái một thị thực thời hạn mười ngày để quá cảnh qua Nhật Bản, vi phạm mệnh lệnh cấp trên.He ignored the requirements and issued the Jews with a ten-day visa to transit through Japan, in violation of his orders.Khoảng hai phần ba lôhàng dầu lửa của thế giới quá cảnh qua Ấn Độ Dương sang Thái Bình Dương, và trong năm 2014, hơn 15 triệu thùng dầu đi qua eo biển Malacca mỗi ngày.Approximately two-thirds of the world's oil shipments transit through the Indian Ocean to the Pacific, and in 2014, more than 15 million barrels of oil passed through the Malacca Strait per day.”.Chắc chắn, sẽ có những khoảng thời gian trong năm sứckhỏe dễ sa sút hơn bình thường, vì sự quá cảnh của các hành tinh ngắn hạn.Sure, there will be periods in the year wherehealth is less easy than usual, because of the transits of the short-term planets.Chào mừng đến với thành phố vườn Bangalore, Tranzotel đã sẵn sàng chào đón bạn,chúng tôi là một tài sản quá cảnh sang trọng trên đường International Airport, Sẵn sàng với 30 phím kết hợp của Suites và phòng Executive.Welcome to garden city Bangalore, Tranzotel is ready to welcome you,we are a luxury transit property right on the International Airport Road, Ready with 30 keys mix of Suites and Executive Rooms.Hoa Kỳ, Úc và New Zealand đều tuyên bố rằng họ sẽ không cho phép côngdân nước ngoài đã đi từ hoặc quá cảnh qua Trung Quốc vào.The United States, Australia and New Zealand have all announced that they will notallow foreign nationals who have traveled from or transited through China to enter.Cẩn thận phân tích phải được áp dụng cho dấu chânlogistics của doanh nghiệp để xác định quá cảnh chính sách an ninh có tính khả thi nhất và áp dụng.".Apply careful analysis to your enterprise's logisticsfootprint in order to determine the most feasible and applicable in-transit security policy.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1183, Thời gian: 0.0286

Xem thêm

quá cảnh quatransit throughtransiting throughkhu vực quá cảnhtransit areaquá cảnh nàythis transitvisa quá cảnhtransit visathị thực quá cảnhtransit visahành khách quá cảnhtransit passengershành tinh quá cảnhtransiting planettransiting planetsđiểm quá cảnhtransit pointsstopoverquá cảnh mặt trờisolar transitthời gian quá cảnhtransit time

Từng chữ dịch

quátrạng từtoosooverlyexcessivelyquáđại từmuchcảnhdanh từsceneviewlandscapesightfootage S

Từ đồng nghĩa của Quá cảnh

transit vận chuyển giao thông trung chuyển quá trình vận chuyển vận tải quá trình đi di chuyển điểm dừng chân phương tiện giao thông qua cảngqua cánh cổng

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh quá cảnh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chuyến Bay Quá Cảnh Tiếng Anh Là Gì