Quá đáng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
excessive, impossible, unduly là các bản dịch hàng đầu của "quá đáng" thành Tiếng Anh.
quá đáng + Thêm bản dịch Thêm quá đángTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
excessive
adjectiveTa có quá đáng không khi nhờ ngươi cứu mạng ta 2 lần một tuần không?
Would it be excessive of me to ask you to save my life twice in a week?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
impossible
adjective nounCha đã trở nên quá đáng và Mẹ rất buồn.
You get impossible and Mom gets very upset.
GlosbeMT_RnD -
unduly
adverbChúng ta không cần phải nghi ngờ người lạ cách quá đáng.
We have no reason to be unduly suspicious of strangers.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- unreasonable
- fulsome
- melodramatic
- unconscionable
- violent
- extortionate
- undue
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quá đáng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quá đáng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nói Quá đáng Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Quá đáng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
QUÁ ĐÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
QUÁ ĐÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'quá đáng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'quá đáng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
QUÁ ĐÁNG - Translation In English
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Anh (Mỹ) Như Thế Nào? "Bạn Thật Quá đáng"
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola
-
Melodrama - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt