QUÁ ĐẸP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

QUÁ ĐẸP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Squá đẹptoo beautifulquá đẹptoo prettyquá đẹpquá xinhis so beautifulđẹp như vậyhay như vậytoo nicequá tốtquá đẹpquá tử tếso prettyrất đẹpquá đẹpthật đẹpđẹp lắmlàm đẹpđẹp thếis so nicetoo goodquá tốtquá giỏitốt lắmrất tốtquá hayquá đẹphay lắmcũng tốtquá đángquá sướngwas very beautifulrất đẹpvery nicerất đẹprất tốt đẹprất tốtrất hayrất tuyệtđẹp lắmrất tử tếrất ngonrất vuitốt lắmso goodrất tốttốt như vậytốt lắmthật tốtngon quáthật tuyệtrất tuyệttuyệt quárất vuiđẹp quátoo cuteare prettyis very pretty

Ví dụ về việc sử dụng Quá đẹp trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cổ quá đẹp.She is so beautiful.Quá đẹp để đi làm!Too Pretty to Work!Khá là quá đẹp!It's a little too good.Quá đẹp để sử dụng?Too beautiful to use?Chai này quá đẹp!This bottle is so beautiful!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngoại hình đẹpcảnh quan tuyệt đẹpnơi tuyệt đẹpthiên nhiên tuyệt đẹpphong cảnh tuyệt đẹphình ảnh tuyệt đẹphoàng hôn tuyệt đẹpđồ họa tuyệt đẹpthế giới tuyệt đẹpmàu sắc tuyệt đẹpHơnQuá đẹp để ăn đúng không?Too good to eat, right?Cậu ta quá đẹp để bị thế.He's too pretty for that.Vì nó thật sự quá đẹp.Because it really is so beautiful.Hắn quá đẹp, tôi đã muốn….He is so beautiful, I would.Chữ nó viết lại quá đẹp.The writing again is so beautiful.Quá nhanh quá đẹp.Very fast very nice.Chúng quá đẹp để sử dụng ngay bây giờ.Very nice, using them right now.Đừng mặc thứ gì quá đẹp đẽ.So don't wear anything too nice.Món salad này quá đẹp để ăn!This salad looks too pretty to eat!Cô ta quá đẹp, đó không phải là tớ.She's so pretty, that just ain't me.Hoặc quá xấu hoặc là quá đẹp.Too ugly or too pretty.Điều này là quá đẹp để không chia sẻ!It's too beautiful to not share!Nhưng" tạm biệt" là một từ quá đẹp, em ạ.Goodbye' is too good a word, baby.Điều này là quá đẹp để không chia sẻ!This is too beautiful not to share!Anh quá đẹp tới mức cô đau lòng.You are too pretty to be as sick as you are.Nah, cô ta mặc quá đẹp đối với F. B. I.Nah, she's dressed too nice for F.B.I.Đóng cửa dưới hỗ trợ, không nhìn quá đẹp.Finished under support, that does not look too good.Cô ấy quá đẹp và làm người đại diện cho SNSD rất tốt.So good for her and good for SNSD.Ai ai cũng chụp hình khi đến đây vì nó quá đẹp.People gather all around and take pictures because it is so beautiful.Nó quá đẹp, tốt hơn là bây giờ hãy kết thúc nó.It is so beautiful, it is better to end it now.Đó là bức tranh quá đẹp, một hình ảnh, nếu bạn hỏi tôi.That's painting too pretty a picture, if you ask me.Nếu quá đẹp xin vui lòng bạn có thể cho tôi biết làm thế nào?And if so pretty please can you tell me how?Câu chuyện nói về anime này chỉ là quá đẹp để giải thích!The story telling in this anime is just too beautiful to explain!Nhưng cô ấy quá đẹp, thị trưởng phải là người đầu tiên.But she was very beautiful, the mayor should have been first.Mẹ còn quá trẻ và quá đẹp để mà lẩm cẩm như thế.Mom, you're too young and too pretty to be this senile.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 318, Thời gian: 0.0666

Xem thêm

quá đẹp traibeing too handsomeis so handsomenó quá đẹpit's so beautifulit's so niceit is so beautifulem đẹp quáyou're so beautifulyou are so beautiful

Từng chữ dịch

quátrạng từtoosooverlyexcessivelyquáđại từmuchđẹptính từbeautifulnicegoodđẹptrạng từprettyđẹpdanh từbeauty S

Từ đồng nghĩa của Quá đẹp

rất đẹp quá đenquá đẹp trai

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh quá đẹp English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đẹp Quá Dịch Tiếng Anh