Quả Dừa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quả dừa" thành Tiếng Anh
coconut, coco, cocoa là các bản dịch hàng đầu của "quả dừa" thành Tiếng Anh.
quả dừa + Thêm bản dịch Thêm quả dừaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
coconut
nounNatalie nói là ở Acapulco mình có thể uống rượu rum ngay bên trong quả dừa.
Natalie says in Acapulco you get to drink rum right out of the coconut.
GlosbeMT_RnD -
coco
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cocoa
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- coker
- cokernut
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quả dừa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quả dừa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trái Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
"Quả Dừa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Trái Dừa Tiếng Anh Là Gì?
-
QUẢ DỪA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trái Dừa Tiếng Anh Là Gì ? Quả Dừa Trong Tiếng Anh Là Gì ? - Bierelarue
-
Học Tiếng Anh Cho Bé | Quả Dừa - Coconut - YouTube
-
Coconut - VnExpress
-
Quả Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Trái Dừa Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Chuyên Sỉ & Lẻ | Trái Dừa Tiếng Anh Là Coconut Vậy.. Mộng Dừa Gọi ...
-
QUẢ DỪA - Translation In English
-
CÂY DỪA NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Quả Dừa Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Cơm Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trái Cây - Leerit