Quả Dưa Hấu In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "quả dưa hấu" into English
watermelon is the translation of "quả dưa hấu" into English.
quả dưa hấu + Add translation Add quả dưa hấuVietnamese-English dictionary
-
watermelon
nounTôi luôn hạ cánh giống như một quả dưa hấu rơi từ cửa sổ tầng 3.
I always landed like a watermelon out of a third floor window.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "quả dưa hấu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "quả dưa hấu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Quả Dưa Hấu
-
Glosbe - Dưa Hấu In English - Vietnamese-English Dictionary
-
QUẢ DƯA HẤU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Quả Dưa Hấu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ.
-
QUẢ DƯA HẤU In English Translation - Tr-ex
-
DƯA HẤU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 15 Dịch Quả Dưa Hấu
-
"Dưa Hấu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
15 Lợi ích Tuyệt Vời Của Dưa Hấu đối Với Sức Khỏe
-
Dưa Hấu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dưa Hấu' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh US | Trái Cây (hoa Quả) - Fruits
-
Quả Dưa Hấu Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa & Ví Dụ ... - Hỏi Gì 247