Quá Khứ đơn Wear
Có thể bạn quan tâm
EN DE Learniv.com > vn > động từ bất quy tắc tiếng anh > wear > Quá khứ đơn 1 2 3 4 5 Quá khứ đơn wear Dịch: ăn mặc, ăn bận, ăn vận Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc wear
Quá khứ đơn
I woreQuá khứ đơn (Simple past)
I wore you wore he/she/it wore we wore you wore they woreInfinitive
wearNhững lần khác, động từ wear
| Hiện tại(Present) "wear" | I | wear |
| Thì hiện tại tiếp diễn(Present Continuous) "wear" | I | am wearing |
| Quá khứ đơn(Simple past) "wear" | I | wore |
| Quá khứ tiếp diễn(Past Continuous) "wear" | I | was wearing |
| Hiện tại hoàn thành(Present perfect) "wear" | I | have worn |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn(Present perfect continuous) "wear" | I | have been wearing |
| Quá khứ hoàn thành(Past perfect) "wear" | I | had worn |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn(Past perfect continuous) "wear" | I | had been wearing |
| Tương lai(Future) "wear" | I | will wear |
| Tương lai tiếp diễn(Future continuous) "wear" | I | will be wearing |
| Hoàn hảo tương lai(Future perfect) "wear" | I | will have worn |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục(Future perfect continuous) "wear" | I | will have been wearing |
động từ bất quy tắc
Từ khóa » Thì Quá Khứ đơn Của Wear
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Wear - LeeRit
-
Quá Khứ Của Wear - Chia động Từ Wear Cần Biết
-
Quá Khứ Của Wear Là Gì? Một Số Ví Dụ - .vn
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) WEAR
-
Wear - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Động Từ Bất Qui Tắc Wear Trong Tiếng Anh
-
Wear - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Top 18 Cột Ba Của Wear Mới Nhất 2022 - Bàn Làm Việc
-
Cách Chia động Từ Wear Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Chia động Từ "to Wear" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Bài Tập Thì Quá Khứ đơn Có đáp án - Tiếng Anh
-
Wear đọc Là Gì