Quá Khứ Hoàn Thành Fall
Có thể bạn quan tâm
EN DE Learniv.com > vn > động từ bất quy tắc tiếng anh > fall > Quá khứ hoàn thành 1 2 3 4 5 Quá khứ hoàn thành fall Dịch: ngã, rơi, rụng, té, lăn đùng, sụt Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc fall
Quá khứ hoàn thành
I had fallenQuá khứ hoàn thành (Past perfect)
I had fallen you had fallen he/she/it had fallen we had fallen you had fallen they had fallenInfinitive
fallNhững lần khác, động từ fall
| Hiện tại(Present) "fall" | I | fall |
| Thì hiện tại tiếp diễn(Present Continuous) "fall" | I | am falling |
| Quá khứ đơn(Simple past) "fall" | I | fell |
| Quá khứ tiếp diễn(Past Continuous) "fall" | I | was falling |
| Hiện tại hoàn thành(Present perfect) "fall" | I | have fallen |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn(Present perfect continuous) "fall" | I | have been falling |
| Quá khứ hoàn thành(Past perfect) "fall" | I | had fallen |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn(Past perfect continuous) "fall" | I | had been falling |
| Tương lai(Future) "fall" | I | will fall |
| Tương lai tiếp diễn(Future continuous) "fall" | I | will be falling |
| Hoàn hảo tương lai(Future perfect) "fall" | I | will have fallen |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục(Future perfect continuous) "fall" | I | will have been falling |
động từ bất quy tắc
Từ khóa » Fall Quá Khứ Hoàn Thành
-
Fall - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) FALL
-
Quá Khứ Và Cách Dùng Của Fall Là Gì, Bạn đã Biết ...
-
Quá Khứ Của Fall Là Gì? Chia động Từ Fall Trong Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Fall - Leerit
-
Quá Khứ Của Fall Là Gì? Những Giới Từ đi Với Fall Thông Dụng - JES
-
Cách Chia động Từ Fall Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Quá Khứ Của Fall Là Gì? Những Giới Từ đi Với Fall Thông Dụng
-
Fall Asleep - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Fall Là Gì? Những Giới Từ đi Với Fall Thông Dụng
-
Fall In Love - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Qui Tắc Fall Trong Tiếng Anh, ▷ Quá Khứ Của (Quá ...
-
Quá Khứ Và Cách Dùng Của Fall Là Gì, Bạn đã Biết Chưa?