Quả Quýt«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quả quýt" thành Tiếng Anh
tangerine là bản dịch của "quả quýt" thành Tiếng Anh.
quả quýt + Thêm bản dịch Thêm quả quýtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tangerine
nounMột ngày nọ, tôi bắt gặp một đứa trẻ đang chơi với một viên ruby... có kích cỡ bằng quả quýt.
One day, I saw a child playing with a ruby the size of a tangerine.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quả quýt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quả quýt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trai Quyt Tieng Anh La Gi
-
"Quả Quýt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
QUẢ QUÝT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quả Quýt Có Tên Tiếng Anh Là Gì? Tác Dụng Của Quả Quýt - Family Fruits
-
QUẢ QUÝT - Translation In English
-
Trái Quýt Tiếng Anh Là Gì - Du Lịch Việt Nam Cùng Sài Gòn Machinco
-
Các Loại Quả Quýt Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa ...
-
Tangerine | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Trái Quýt Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Qua 26 Loại Trái ...
-
Trái Quýt Tiếng Anh Là Gì
-
"Quả Quýt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ
-
Các Loại Quả Quýt Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ ...
-
Quả Quýt Tiếng Anh Là Gì - Bierelarue