Quả Xoài Bằng Tiếng Anh - Mango, Mangoes - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quả xoài" thành Tiếng Anh

mango, mangoes là các bản dịch hàng đầu của "quả xoài" thành Tiếng Anh.

quả xoài + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • mango

    noun

    fruit of the mango tree [..]

    Hãy xem cà rốt , bí ngô , cam , quả xoài , và cả đu đủ .

    Think of carrots , pumpkins , oranges , mangoes , and papayas .

    en.wiktionary.org
  • mangoes

    noun

    Hãy xem cà rốt , bí ngô , cam , quả xoài , và cả đu đủ .

    Think of carrots , pumpkins , oranges , mangoes , and papayas .

    GlosbeResearch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quả xoài " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "quả xoài"

mango mango Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "quả xoài" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Trái Xoài Tiếng Anh đọc Là Gì