QUAN ÂM In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " QUAN ÂM " in English? Nounquan âm
Examples of using Quan âm in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesâm nhạc lớn âm thanh mới âm thanh bluetooth điện cực âmphúc âm thật âm thanh rất tốt âm thanh ghi âm thanh rất lớn âm thanh surround âm nhạc tuyệt đẹp MoreUsage with verbsthu âmâm nhạc trực tuyến âm mưu ám sát âm thanh phát ra giảm âm lượng âm thanh đến dây thanh âmâm nhạc giúp hàn siêu âmâm thanh báo động MoreUsage with nounsâm nhạc âm thanh siêu âmâm mưu phúc âmâm lượng video âm nhạc bản ghi âmâm lịch thuyết âm mưu More
Bức tranh Phật giáo Hàn Quốc quý hiếm thế kỷ 14 Thủy Nguyệt Quan Âm đã trở về từ Nhật Bản vào tháng 10.
Điểm nhấn của hang là hồ nước ngọt nằm ở ngay ngăn đầu tiên và hình ảnh một măng đá mang dáng dấp của Phật bà Quan âm mờ ảo trong làn sương ở ngăn cuối cùng của hang.See also
liên quan đến âm nhạcmusic-relatedrelated to musicquan tâm đến âm nhạcinterested in musicâm mưu liên quana conspiracy involvingâm thanh liên quanrelated audioliên quan đến âm thanhrelated to audioâm nhạc liên quanmusic relatedtầm quan trọng của âm nhạcthe importance of musicWord-for-word translation
quanadjectivequanimportantrelevantquannounviewauthorityâmadjectivenegativeaudiolunarâmnounsoundyinTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Phat Ba Quán The âm Bồ Tát In English
-
Quan Am, The Bodhisattva Of Compassion, In Vietnam
-
Phật Bà Quan âm Tiếng Anh Là Gì
-
- Vietnamese - English Buddhist Library - NiemPhat.Vn
-
Results For Quán Thế âm Bồ Tát Translation From Vietnamese To English
-
Avalokiteśvara - Wikipedia
-
Guanyin - Wikipedia
-
Từ Vựng Về Phật Giáo – Buddhist Terms (phần 1) - LeeRit
-
Bồ Tát In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Quán Thế Âm Bồ Tát - Trang 1 - THƯ VIỆN HOA SEN
-
Kinh Ngũ Bách Danh Quán Thế Âm (Vietnamese, English, And ...
-
Truyền Thuyết Về Bồ Tát Quán Thế Âm (Vietnamese Edition)