Quan Âm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Quan Âm" thành Tiếng Anh
Guanyin, Guan Yin là các bản dịch hàng đầu của "Quan Âm" thành Tiếng Anh.
Quan Âm proper + Thêm bản dịch Thêm Quan ÂmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Guanyin
properthe bodhisattva of compassion
Sao Quan Âm chưa ban cho ta con chứ?
Why did Guanyin stop giving out sons?
en.wiktionary2016 -
Guan Yin
proper HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-... -
Guan Yin
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Quan Âm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Quan Âm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phật Bà Quan âm Tiếng Anh Là Gì
-
Phật Bà Quan âm Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Về Phật Giáo – Buddhist Terms (phần 1) - LeeRit
-
QUAN ÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phật Bà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
45 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật Giáo (Đạo Phật) Phổ Biến Nhất
-
Quán Thế Âm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phật Giáo - Language Link
-
38 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật Giáo (Đạo Phật)
-
Phonics Là Gì? - Cha Mẹ Ai Cũng Cần Phải Biết - Monkey
-
Giải đáp Thắc Mắc Phật Bà Quan âm độ Mạng Là Gì?
-
Học Phát âm Tiếng Anh Không Chỉ Là “nghe Và Lặp Lại” - British Council
-
Mối Liên Hệ Giữa Tiếng Anh Toàn Cầu Và Dạy Phát âm - British Council