QUÁN BÚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

QUÁN BÚN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch quánbarshoprestaurantcafeconsistentbúnnoodlevermicellibunbúnnoodles

Ví dụ về việc sử dụng Quán bún trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cuộc sống đằng sau quán bún.Their life behind bar.Quán bún riêu 30 năm này….This bar opened 30 years….Hầu như phố nào cũng có quán bún cá.Almost every city has a gay bar.Cả hai đều chưa đến quán bún của Zhao hay phòng bi- a của Jin.They have not been to Zhao's noodle shop or Jin's pool hall.Điều gì tạo nên thành công của quán bún chả?What is it that makes a Bingo Hall successful?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbún chả Quán có thâm niên từ 20 năm, là quán Bún Riêu Cua Tý lâu đời nhất nhì Thành Phố.The restaurant has a seniority of 20 years, is the oldest crab noodle restaurant in Danang.Tôi có một cô bạn thân, khách quen của quán bún này.I'm a well known friend customer of this noble house.Quán Bún Riêu Cua Tý đặc biệt chỉ mở cửa vào buổi sáng nên muốn ăn các bạn phải tranh thủ dậy sớm chút nhé.Restaurant Crab rice noodles Tý In Da Nang special is only open in the morning, so if you want to eat, you have to get up early.Cui và vợ là Zhao từng sống trong căn hộ phía trên quán bún.Cui and his wife, Zhao, used to live in the building above the restaurant.Quả là giờ vẫn có những quán bún Huế có miếng thịt heo rất dày, to, nhưng nó đa phần là các quán bán cho khách du lịch.It is true that there are noodles stalls in Hue that have very thick, big pieces of pork, but most of them sold noodles to tourists.Một buổi tối ở Việt Nam, Bourdain vừa hoàn thành một cảnh quay bên ngoài một quán bún, và đi sang bên kia đường nơi tôi đang ngồi.One evening in Vietnam, Bourdain finished a shoot outside a noodle shop, and loped over to the other side of the street, where I was sitting.Đây là quán bún riêu ngon nhất ở Đà Nẵng bởi nước dùng không những thơm lại vừa vặn khiến bạn nếu đã thử một lần rồi thì sẽ không thể quên được.This is the best rieu vermicelli restaurant in Da Nang because the broth is not only fragrant, it makes you fit if you have tried it once, you will not forget it.Khách hàng thích điều này, nhiều người chụp ảnh bên cạnh bàn ăn”, bà Nguyễn Thị Hằng Nga,đồng sở hữu quán Bún chả Hương Liên, nói với phóng viên BBC.The customers love it, many take photos next to the table,” Nguyen Thi Hang Nga,co-owner of the Bun Cha Huong Lien restaurant, told the BBC.Ở Hà Nội không thiếu các quán bún cá, thậm chí ở những con đường mới đi một quãng ngắn bạn có thể bắt gặp đến hai ba hàng quán có thể ăn tạm.In Hanoi, there cannot be not fish noodle stalls, even that on some roads when you walk for a short length, you can see two or three stalls to eat.Khách hàng thích điều này,nhiều người chụp ảnh bên cạnh bàn ăn”, bà Nguyễn Thị Hằng Nga, đồng sở hữu quán Bún chả Hương Liên, nói với phóng viên BBC.The customers love it,many take photos next to the table,” co-owner of the restaurant, Nguyen Thi Hang Nga, told the BBC.Một trong những điều đáng nhớ nhất về bữaăn của hai người đàn ông trong quán bún chả( bên cạnh mức giá rẻ bất ngờ), đó là hầu như không có ai trong quán“ có vẻ nhận ra” ngài Tổng thống, chứ chưa nói đến ẩm thực gia Bourdain.One of the most remarkable thingsabout the meal the two men share- besides its remarkably low cost- is that barely anyone in the packed hole-in-the-wall restaurant seems to even recognize the president, let alone Bourdain.Ông Obama thăm Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh vào tháng 5 năm 2016, nơi ông gặp gỡ các doanh nhânvà sinh viên, và tạo ra sự phấn khích lớn khi đi ăn tối tại một quán bún chả bình dân.Obama visited Hanoi and Ho Chi Minh City in May 2016 where he met with entrepreneurs and students,and caused big fanfare by having dinner at a plastic stool noodle restaurant popular to locals.Từ quán nhậu hải sản,quán bánh xèo, bún thịt nướng, quán mỳ cay….From seafood restaurant, pancakes, barbecue noodles, spicy noodle….Tại sao tôi chưa từng đặt ra cho chính mình những câu hỏi này khi bắt gặp những người tuổi trẻdắt tay nhau đi vào quán ăn trong khu phố Việt Nam đông đúc ở xứ người, ở đó họ sẽ gọi phở hay bún bò và trao đổi với nhau những câu nói mà cấu trúc có khi bao gồm những từ ngữ không chỉ thuộc về tiếng mẹ đẻ?Why have I never asked myself these questions when seeing young people holding hands,going to restaurants in bustling Vietnamese conclaves in Western cities, where they order phở or Huế beef noodle soup and speak to each other words and phrases from languages other than their and my mother's tongue?Sau khi ăn bún và uống bia, ông rời quán..After finishing the chicken and the beer, he leaves.Quán ăn nổi tiếng này phục vụ hết tô này đến tô khác món laksa nóng sốt, gồm bún với tôm và sò trong nước lèo cốt dừa đậm đà.This popular eatery serves bowl after bowl of piping hot laksa, white rice noodles with prawns and cockles in a rich coconut-based broth.Chiếc bàn nơi Tổng thống HoaKỳ Barack từng ngồi ăn bún chả và uống bia với đầu bếp Anthony Bourdain ở Việt Nam hai năm trước giờ đây đã được chủ quán đặt vào lồng kính.The table on which former USpresident Barack Obama shared a meal of noodles and beer with chef Anthony Bourdain in Vietnam two years ago is now encased in glass.Laksa( bún nước lèo cay của người Peranakan) là một trong những món ăn đặc trưng nhất của Singapore và thứ nước súp cà ri thơm lừng chế biến từ nước cốt dừa của 328 Katong Laksa chính là điều mà bạn tìm kiếm. Nhà hàng mới nổi này đã giành ngôi quán quân trong một thử thách nấu ăn với bếp trưởng Gordon Ramsay nổi tiếng.Laksa(spicy Peranakan noodle soup) is one of Singapore's most iconic dishes and the aromatic coconut milk-based curry soup of 328 Katong Laksa is where it's at, with the stall emerging champion in a food challenge with celebrity chef Gordon Ramsay.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 31, Thời gian: 0.0178

Từng chữ dịch

quándanh từquánbarshoprestaurantcafebúndanh từbúnnoodlebunnoodlesbúntính từvermicelli

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh quán bún English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bún Nước Lèo Tiếng Anh