Quận Chúa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
princess, princess of commandery là các bản dịch hàng đầu của "quận chúa" thành Tiếng Anh.
quận chúa noun + Thêm bản dịch Thêm quận chúaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
princess
nounCon là 1 quận chúa và cô ấy là 1 hoàng hậu.
You a princess and she a Queen.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
princess, adoptive daughter of a prince who is a brother of the current monarch
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quận chúa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quận chúa + Thêm bản dịch Thêm Quận chúaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
princess of commandery
郡主, royal or noble title in Chinese dynasties and Sinosphere cultures, referring to a female member of royalty or nobility
wikidata
Bản dịch "quận chúa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Công Chúa Hoàng Hậu Tiếng Anh Là Gì
-
HOÀNG HẬU HAY CÔNG CHÚA Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
"Công Chúa" Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ Minh Họa
-
Danh Xưng Thời Quân Chủ Trong Tiếng Anh Và Tiếng Việt
-
Hoàng Hậu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'công Chúa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Hoàng Thái Hậu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Queen | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Vua | Wiki Trò Chơi Vương Quyền | Fandom
-
Công Chúa Ngủ Trong Rừng (TIẾNG VIỆT) - Sleeping Beauty (Little ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'công Chúa' Trong Tiếng Việt được ...
-
Translation In English - HOÀNG
-
Chuyện Về Nàng Công Chúa Tây Ban Nha: Vừa Ra đời đã Là “cứu Tinh ...
-
Leonor: Nàng Công Chúa Tây Ban Nha 16 Tuổi Nắm Trong Tay Vận ...
-
Cơ Thể Của Hoàng Hậu Gọi Là Gì - Học Tốt