Quân Giặc đồn Trú Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- quân giặc đồn trú
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
quân giặc đồn trú tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ quân giặc đồn trú trong tiếng Trung và cách phát âm quân giặc đồn trú tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ quân giặc đồn trú tiếng Trung nghĩa là gì.
quân giặc đồn trú (phát âm có thể chưa chuẩn)
守敌 《守备某据点的敌人。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 守敌 《守备某据点的敌人。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ quân giặc đồn trú hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- phán đoán suy luận tiếng Trung là gì?
- tuyệt cảnh tiếng Trung là gì?
- kích thích không điều kiện tiếng Trung là gì?
- thống chế tiếng Trung là gì?
- hệ Ngân Hà tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của quân giặc đồn trú trong tiếng Trung
守敌 《守备某据点的敌人。》
Đây là cách dùng quân giặc đồn trú tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ quân giặc đồn trú tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 守敌 《守备某据点的敌人。》Từ điển Việt Trung
- dộng tiếng Trung là gì?
- đọc báo tiếng Trung là gì?
- độ tương phản tiếng Trung là gì?
- tái nẩy mầm tiếng Trung là gì?
- giám định lựa chọn tiếng Trung là gì?
- chê khen tiếng Trung là gì?
- gian phu tiếng Trung là gì?
- rưng rức tiếng Trung là gì?
- đường đi lối lại tiếng Trung là gì?
- đẫm mồ hôi tiếng Trung là gì?
- đổi đời tiếng Trung là gì?
- vú giả tiếng Trung là gì?
- Lít va tiếng Trung là gì?
- xí nghiệp hoá tiếng Trung là gì?
- khát tiếng Trung là gì?
- vô kế khả thi tiếng Trung là gì?
- bất an tiếng Trung là gì?
- dân bản xứ tiếng Trung là gì?
- bất cập tiếng Trung là gì?
- an sinh tiếng Trung là gì?
- cao sách tiếng Trung là gì?
- kìm bằng tiếng Trung là gì?
- giành phần thắng tiếng Trung là gì?
- phân số hữu tỷ tiếng Trung là gì?
- chỉ xác tiếng Trung là gì?
- việc hộ tiếng Trung là gì?
- trồng tiếng Trung là gì?
- chọn ngày tiếng Trung là gì?
- quý chức tiếng Trung là gì?
- cây kê tẻ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đồn Trú Tiếng Anh Là Gì
-
đồn Trú - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
'đồn Trú' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đồn Trú Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐƠN VỊ ĐỒN TRÚ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"đồn Trú" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đồn Trú" - Là Gì?
-
ĐANG ĐỒN TRÚ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƠN VỊ ĐỒN TRÚ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Garrison, Từ Garrison Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ý Nghĩa Của Garrison Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
đồn Trú - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ đồn Trú Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt