Quân Y Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quân y" thành Tiếng Anh
army medical corps là bản dịch của "quân y" thành Tiếng Anh.
quân y + Thêm bản dịch Thêm quân yTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
army medical corps
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quân y " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quân y" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Của Cục Quân Y
-
Cục Quân Y, Quân đội Nhân Dân Việt Nam – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cục Quân Y- Bộ Quốc Phòng Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Từ điển Việt Anh "quân Y" - Là Gì?
-
Quân Y Việt Nam - Bộ Quốc Phòng
-
Ban Quản Lý Dự án đầu Tư Trang Thiết Bị Y Tế Cho 15 Bệnh Viện Quân ...
-
Khai Giảng Các Lớp Huấn Luyện Tiếng Anh Cho Bệnh Viện Dã Chiến ...
-
Học Viện Quân Y
-
Thứ Ba, 2/8/2022 - Cổng TTĐT HVQY
-
Bệnh Viện Trung ương Quân đội 108
-
Quân đội Hoa Kỳ Hỗ Trợ Thiết Bị Xét Nghiệm COVID-19 Cho Việt Nam
-
Quyết định 453/QĐ-BQP Năm 2019 Công Nhận Xếp Hạng đơn Vị Sự ...