Quang đãng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
unclouded, clear, cloudless are the top translations of "quang đãng" into English.
quang đãng + Add translation Add quang đãngVietnamese-English dictionary
-
unclouded
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
clear
adjectiveBầu trời quang đãng giúp ánh sáng chiếu xuống mặt đất nhiều hơn.
The atmosphere clears up to allow more sunlight to reach the ground.
GlosbeMT_RnD -
cloudless
adjective8 Hãy cố nhớ lại lần mà bạn ở một nơi xa ánh đèn đô thị và nhìn lên bầu trời quang đãng về đêm.
8 Try to recall an occasion when you were away from bright city lights and looked up into a cloudless night sky.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- open
- well-exposed and spacious
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "quang đãng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "quang đãng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trời Quang đãng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Trời Quang đãng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
QUANG ĐÃNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trời Quang đãng' Trong Từ điển Từ ...
-
Nghĩa Của Từ Quang đãng Bằng Tiếng Anh
-
'trời Quang đãng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "quang đãng" - Là Gì?
-
Trời Quang Mây Tạnh Tiếng Anh Là Gì
-
QUANG ĐÃNG - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết - Alibaba English Center
-
75 Từ Vựng Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Language Link
-
Tiếng Anh Trẻ Em Chủ đề Thời Tiết: Từ Vựng Và Bài Tập Thực Hành Cực ...
-
Thời Tiết - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Thời Tiết - IELTS Vietop