Quạt Máy«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quạt máy" thành Tiếng Anh
fan, electric fan là các bản dịch hàng đầu của "quạt máy" thành Tiếng Anh.
quạt máy + Thêm bản dịch Thêm quạt máyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fan
nounelectrical device
Đó là lý do tôi mua quạt máy.
That's why I bought the electric fan.
en.wiktionary2016 -
electric fan
nounĐó là lý do tôi mua quạt máy.
That's why I bought the electric fan.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quạt máy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quạt máy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Quạt Máy Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Quạt Máy Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
Cái Quạt Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Cái Quạt Máy Tiếng Anh Là Gì?
-
Quạt Máy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Quạt Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì - Marketing Blog
-
Cái Quạt Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Các Loại Quạt Trong Tiếng Anh
-
CÁI QUẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Máy Quạt Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Cái Quạt Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Quạt Cây Tiếng Anh Là Gì?
-
Cái Quạt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
QUẠT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
QUẠT ĐIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Quạt Trong Tiếng Anh đọc Là Gì