Quạt Tay Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quạt tay" thành Tiếng Anh
fan là bản dịch của "quạt tay" thành Tiếng Anh.
quạt tay + Thêm bản dịch Thêm quạt tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fan
nounhand-held device
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quạt tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quạt tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Quạt Tay Tiếng Anh Là Gì
-
" Quạt Giấy Tiếng Anh Là Gì Vậy? Quạt Tay In English
-
QUẠT CẦM TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Quạt Tay Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Quạt Giấy Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Quạt Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Quạt Tay Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Một Số Loại Quạt... - IELTS CNR - Courses With Results | Facebook
-
Cái Quạt Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Top 20 Cái Quạt Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Quạt Giấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'quạt Giấy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
'quạt Nan' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Quạt Giấy Tiếng Anh Là Gì