Que Hàn Inox Các Loại
Có thể bạn quan tâm
Que Hàn Inox các loại ₫50,000
Que Hàn Inox các loại Chuyên phân phối sỉ lẻ các loại dây hàn inox giá tốt. Sản phẩm nhập khẩu 100%.
Chúng tôi cũng cung cấp:
| Cuộn Inox | Phụ Kiện Inox | Ống Đúc Inox | Dây Đai Inox |
| Tấm Inox | Dây Inox | Láp Inox | Vuông Đặc Inox |
| Ống Inox | Dây Cáp Inox | Lục Giác Inox | Hộp Vuông Inox |
- TẤM INOX (5)
- Titan (34)
- ỐNG ĐỒNG (4)
- LÁP NHÔM (4)
- ỐNG INOX (4)
- TẤM TITAN (4)
- ỐNG ĐÚC ĐỒNG (3)
- Inox (13457)
- LỤC GIÁC NHÔM (8)
- ỐNG ĐÚC INOX (2)
- ỐNG TITAN (4)
- LÁP ĐỒNG (4)
- Nhôm (4177)
- DÂY NHÔM (1)
- LÁP INOX (4)
- ỐNG ĐÚC TITAN (3)
- LỤC GIÁC ĐỒNG (4)
- Đồng (3548)
- Thép (25)
- LỤC GIÁC INOX (3)
- LÁP TITAN (8)
- PHỤ KIỆN ĐỒNG (3)
- Thép (10719)
- TẤM THÉP (4)
- PHỤ KIỆN INOX (4)
- PHỤ KIỆN TITAN (3)
- DÂY ĐỒNG (4)
- Titan (148)
- LÁP THÉP (4)
- DÂY INOX (4)
- DÂY TITAN (4)
- VUÔNG ĐẶC ĐỒNG (4)
- Niken (481)
- LỤC GIÁC THÉP (4)
- DÂY CÁP INOX (3)
- VUÔNG ĐẶC TITAN (3)
- Nhôm (28)
- Sản phẩm (498)
- DÂY THÉP (3)
- VUÔNG ĐẶC INOX (3)
- DÂY ĐAI INOX (3)
- TẤM NHÔM (4)
- Inox (95)
- VUÔNG ĐẶC THÉP (4)
- Đồng (33)
- HỘP VUÔNG INOX (3)
- ỐNG NHÔM (3)
- Cuộn Inox (5)
- ỐNG THÉP (2)
- TẤM ĐỒNG (2)
- Niken (2)
- ỐNG ĐÚC NHÔM (3)
- Description
| TIÊU CHUẨN ANH | TIÊU CHUẨN TƯƠNG ĐƯƠNG / THAY THẾ | |||||
| Tên Inox | Số hiệu | AISI | UNS | Other US | BS | Generic/Brand |
| Dòng Ferritic – Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| X2CrNi12 | 1.4003 | S40977 | 3CR12 | |||
| X2CrTi12 | 1.4512 | Inox 409 | S40900 | 409S19 | ||
| X6CrNiTi12 | 1.4516 | |||||
| X6Cr13 | 1.4 | Inox 410S | S41008 | 403S17 | ||
| X6CrAl13 | 1.4002 | Inox 405 | S40500 | 405S17 | ||
| X6Cr17 | 1.4016 | Inox 430 | S43000 | 430S17 | ||
| X3CrTi17 | 1.451 | Inox 439 | S43035 | |||
| X3CrNb17 | 1.4511 | Inox 430Nb | ||||
| X6CrMo17-1 | 1.4113 | Inox 434 | S43400 | 434S17 | ||
| X2CrMoTi18-2 | 1.4521 | Inox 444 | S44400 | |||
| Dòng Ferritic – Các mác đặc biệt | ||||||
| X2CrMnTi12 | 1.46 | – | – | – | – | |
| X2CrSiTi15 | 1.463 | |||||
| X2CrTi17 | 1.452 | |||||
| X1CrNb15 | 1.4595 | |||||
| X2CrMoTi17-1 | 1.4513 | |||||
| X6CrNi17-1 | 1.4017 | |||||
| X5CrNiMoTi15-2 | 1.4589 | S42035 | ||||
| X6CrMoNb17-1 | 1.4526 | Inox 436 | S43600 | |||
| X2CrNbZr17 | 1.459 | |||||
| X2CrTiNb18 | 1.4509 | Inox 441 | S43932 | 18CrCb | ||
| X2CrNbTi20 | 1.4607 | |||||
| X2CrTi21 | 1.4611 | |||||
| X2CrTi24 | 1.4613 | |||||
| X2CrMoTi29-4 | 1.4592 | S44700 | 29-Apr | |||
| X2CrNbCu21 | 1.4621 | S44500 | ||||
| X2CrTiNbVCu22 | 1.4622 | S44330 | ||||
| Dòng Ferritic – Các mác chịu nhiệt | ||||||
| X10CrAlSi7 | 1.4713 | |||||
| X10CrAlSi13 | 1.4724 | |||||
| X10CrAlSi18 | 1.4742 | |||||
| X18CrN28 | 1.4749 | Inox 446 | ||||
| X10CrAlSi25 | 1.4762 | |||||
| Dòng Martensitic – Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| X12Cr13 | 1.4006 | Inox 410 | S41000 | 410S21 | ||
| X15Cr13 | 1.4024 | Inox 420 | S42000 | |||
| X20Cr13 | 1.4021 | Inox 420 | S42000 | 420S29 | ||
| X30Cr13 | 1.4028 | Inox 420 | S42000 | 420S45 | ||
| X39Cr13 | 1.4031 | Inox 420 | S42000 | 420S45 | ||
| X46Cr13 | 1.4034 | Inox 420 | S42000 | |||
| X38CrMo14 | 1.4419 | |||||
| X55CrMo14 | 1.411 | |||||
| X50CrMoV15 | 1.4116 | |||||
| X39CrMo17-1 | 1.4122 | |||||
| X3CrNiMo13-4 | 1.4313 | S41500 | F6NM | |||
| X4CrNiMo16-5-1 | 1.4418 | 248 SV | ||||
| Dòng Martensitic và Hàng gia công độ cứng cao – Các mác đặc biệt | ||||||
| X1CrNiMoCu12-5-2 | 1.4422 | |||||
| X1CrNiMoCu12-7-3 | 1.4423 | |||||
| X5CrNiCuNb16-4 | 1.4542 | S17400 | 17-4 PH | |||
| X7CrNiAl17-7 | 1.4568 | S17700 | 17-7 PH | |||
| Dòng Austenitic – Các mác tiêu chuẩn | ||||||
| X10CrNi18-8 | 1.431 | Inox 301 | S30100 | 301S21 | ||
| X2CrNiN18-7 | 1.4318 | Inox 301LN | S30153 | |||
| X2CrNi18-9 | 1.4307 | Inox 304L | S30403 | 304S11 | ||
| X2CrNi19-11 | 1.4306 | Inox 304L | S30403 | |||
| X2CrNiN18-10 | 1.4311 | Inox 304LN | S30453 | 304S51 | ||
| X5CrNi18-10 | 1.4301 | Inox 304 | S30400 | 304S15 | ||
| X8CrNiS18-9 | 1.4305 | Inox 303 | S30300 | 303S31 | ||
| X6CrNiTi18-10 | 1.4541 | Inox 321 | S32100 | 321S31 | ||
| X4CrNi18-12 | 1.4303 | Inox 305 | S30500 | 305S19 | ||
| X2CrNiMo17-12-2 | 1.4404 | Inox 316L | S31603 | 316S11 | ||
| X2CrNiMoN17-11-2 | 1.4406 | Inox 316LN | S31653 | 316S61 | ||
| X5CrNiMo17-12-2 | 1.4401 | Inox 316 | S31600 | 316S31 | ||
| X6CrNiMoTi17-12-2 | 1.4571 | Inox 316Ti | S31635 | 320S31 | ||
| X2CrNiMo17-12-3 | 1.4432 | Inox 316L | S31603 | 316S13 | ||
| X2CrNiMo18-14-3 | 1.4435 | Inox 316L | S31603 | 316S13 | ||
| X2CrNiMoN17-13-5 | 1.4439 | Inox 317LMN | ||||
| X1NiCrMoCu25-20-5 | 1.4539 | N08904 | 904S13 | 904L | ||
| Dòng Austenitic – Các mác đặc biệt | ||||||
| X5CrNi17-7 | 1.4319 | |||||
| X5CrNiN19-9 | 1.4315 | |||||
| X5CrNiCu19-6-2 | 1.464 | |||||
| X1CrNi25-21 | 1.4335 | Inox 310L | ||||
| X6CrNiNb18-10 | 1.455 | Inox 347 | S34700 | 347S31 | ||
| X1CrNiMoN25-22-2 | 1.4466 | Inox 310MoLN | S31050 | |||
| X6CrNiMoNb17-12-2 | 1.458 | |||||
| X2CrNiMoN17-3-3 | 1.4429 | Inox 316LN | S31653 | |||
| X3CrNiMo17-13-3 | 1.4436 | Inox 316 | S31600 | 316S33 | ||
| X2CrNiMoN18-12-4 | 1.4434 | Inox 317LN | S31753 | |||
| X2CrNiMo18-15-4 | 1.4438 | Inox 317L | 317S12 | |||
| X1CrNiMoCuN24-22-8 | 1.4652 | |||||
| X1CrNiSi18-15-4 | 1.4361 | Inox 306 | S30600 | |||
| X11CrNiMnN19-8-6 | 1.4369 | |||||
| X6CrMnNiCuN18-12-4-2 | 1.4646 | |||||
| X12CrMnNiN17-7-5 | 1.4372 | Inox 201 | S20100 | |||
| X2CrMnNiN17-7-5 | 1.4371 | Inox 201L | S20103 | |||
| X9CrMnNiCu17-8-5-2 | 1.4618 | |||||
| X12CrMnNiN18-9-5 | 1.4373 | Inox 202 | S20200 | |||
| X9CrMnCuNB17-8-3 | 1.4597 | Inox 204Cu | S20430 | |||
| X8CrMnNi19-6-3 | 1.4376 | |||||
| X1NiCrMo31-27-4 | 1.4563 | N08028 | Sanicro 28 | |||
| X1CrNiMoCuN25-25-5 | 1.4537 | |||||
| X1CrNiMoCuN20-18-7 | 1.4547 | S31254 | F44 | 254SMO | ||
| X1CrNiMoCuNW24-22-6 | 1.4659 | |||||
| X1NiCrMoCuN25-20-7 | 1.4529 | N08925 | 1925hMo | |||
| X2CrNiMnMoN25-18-6-5 | 1.4565 | |||||
| X9CrMnNiCu 17-8-5-2 | 1.4618 | |||||
| 1.3964 | Nitronic 50 | |||||
| Dòng Austenitic – Các mác chịu nhiệt | ||||||
| X8CrNiTi18-10 | 1.4878 | Inox 321 | S32100 | |||
| X15CrNiSi20-12 | 1.4828 | |||||
| X9CrNiSiNCe21-11-2 | 1.4835 | S30815 | 253 MA | |||
| X12CrNi23-13 | 1.4833 | Inox 309 | S30900 | 309S24 | ||
| X8CrNi25-21 | 1.4845 | Inox 310S | S31000 | 310S24 | ||
| X15CrNiSi25-21 | 1.4841 | Inox 314 | S31400 | |||
| X6CrNiSiNCe19-10 | 1.4818 | S30415 | 153 MA | |||
| X10NiCrSi35-19 | 1.4886 | 330 | ||||
| Dòng Austenitic – creep resisting grades | ||||||
| X6CrNi18-10 | 1.4948 | Inox 304H | S30409 | 304S51 | ||
| X6CrNiMoB17-12-2 | 1.4919 | Inox 316H | S31635 | 316S51 | ||
| Dòng Duplex tiêu chuẩn | ||||||
| X2CrNiN22-2 | 1.4062 | S32202 | DX 2202 | |||
| X2CrMnNiMoN21-5-3 | 1.4482 | S32001 | ||||
| X2CrMnNiN21-5-1 | 1.4162 | S32101 | 2101 LDX | |||
| X2CrNiN23-4 | 1.4362 | S32304 | 2304 | |||
| X2CrNiMoN12-5-3 | 1.4462 | S31803/ | F51 | 318S13 | 2205 | |
| S32205 | ||||||
| Dòng Super Duplex | ||||||
| X2CrNiCuN23-4 | 1.4655 | |||||
| X2CrNiMoN29-7-2 | 1.4477 | |||||
| X2CrNiMoCuN25-6-3 | 1.4507 | F61 | Ferrinox 255 | |||
| X2CrNiMoN25-7-4 | 1.441 | S32750 | F53 | 2507 | ||
| X2CrNiMoCuWN25-7-4 | 1.4501 | S32760 | F55 | Zeron 100 | ||
| X2CrNiMoSi18-5-3 | 1.4424 | |||||
Hãy Gọi hoặc Add Zalo 0909 304 310 và 0902 303 310 để được tư vấn miễn phí và mua hàng chất lượng với giá cạnh tranh.
Kiến thức Vật Liệu tại: https://vatlieu.edu.vn/ và https://g7m.vn Chuyên hàng inox 316 tại: https://inox316.vn Chuyên hàng inox 310s tại: https://inox310s.vn Đặt hàng online tại: https://kimloaig7.com/
Hợp Kim Thép X8Ni9: Đặc Tính, Ứng Dụng Cryogenic & Báo Giá Tốt Nhất
Hợp Kim Hợp kim thép X8Ni9 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X50CrMnNiNbN219: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất
Trong ngành vật liệu kỹ thuật, việc tìm kiếm các loại thép hợp kim có [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X40CrMoV5-1: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập Nóng, Xử Lý Nhiệt
Trong ngành công nghiệp chế tạo khuôn dập nóng, không thể phủ nhận tầm quan [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X38CrMoV5-1: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập Nóng & Nhiệt Luyện
Hợp Kim Hợp kim thép X38CrMoV5-1 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X37CrMoW5-1: Đặc Tính, Ứng Dụng Chịu Nhiệt, Mài Mòn, Báo Giá
Hợp kim thép X37CrMoW5-1 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X32CrMoV3-3: Tính Chất, Ứng Dụng Và Báo Giá Tốt Nhất
Trong ngành kỹ thuật và sản xuất hiện đại, việc hiểu rõ về các loại [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X30WCrV93: Tính Chất, Ứng Dụng Khuôn Dập, Xử Lý Nhiệt
Ứng dụng của Hợp Kim Thép Hợp Kim Thép X30WCrV93 ngày càng trở nên quan [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X201CrW12: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập & Xử Lý Nhiệt
Hợp Kim Thép Hợp Kim Thép X201CrW12 đóng vai trò then chốt trong ngành công [...]
11 JulRelated products
Quick View Inox
Inox 202
₫30,000
Quick View Inox
Bảng Giá Tấm Inox 304, Bề mặt 2B, BA, HL
₫55,000
Quick View Inox
Inox 304, Bảng giá phân phối sỉ
₫10,000
Quick View Inox
Dây Cáp Inox, Inox Dạng Dây Cáp
₫50,000
Quick View Inox
Xích Inox, Dây Xích Inox
₫5,000
Quick View Inox
Bảng Giá Lục Giác Inox, Bảng Giá Inox Lục Lăng
₫60,000
Quick View Inox
Bảng Giá Láp Inox, Bảng Giá Inox Tròn Đặc
₫55,000
Quick View Inox
Inox 201
₫30,000- Search for:
- Trang chủ
- Inox
- Nhôm
- Đồng
- Thép
- Titan
- Niken
- Tài liệu kỹ thuật
- Liên Hệ
- Login

Login
Username or email address Required
Password Required
Remember me Log in
Lost your password?
Close this module
Tải bảng giá 😷
NHẬP SĐT/ZALO
-Chọn bảng giá-NhômĐồngInoxThépNikenTitanKhác
- Bà con...
- Ai gặp khó khăn về Vật Liệu
- Cứ gọi cho chúng tôi...
Không hiện lại nữa!
Từ khóa » Các Loại Que Hàn Inox
-
Cấu Tạo, Phân Loại Và Lưu ý Khi Dùng Que Hàn Inox
-
Que Hàn Inox Dùng để Là Gì Và Các Cách Phân Loại Chúng
-
Que Hàn Inox 304 Tiêu Chuẩn E308-16 ứng Dụng Trong Hàn Inox 304
-
Que Hàn Inox Là Gì? Cấu Tạo, Phân Loại, ứng Dụng.
-
Bảng Giá Que Hàn Inox
-
1kg Que Hàn Inox Giá Tốt Tháng 7, 2022 | Mua Ngay | Shopee Việt Nam
-
Các Loại Que Hàn Thông Dụng - Thế Giới Công Nghiệp
-
Que Hàn Inox
-
Que Hàn Là Gì ? Phân Loại Các Que Hàn Phổ Biến Trên Thị Trường
-
Quy Trình Hàn Inox Với Thép
-
Que Hàn Inox Tig Kiswel T-308L 2.4mm (1kg)
-
Que Hàn Điện Chất Lượng Chính Hãng | Máy Hàn & Phụ Kiện
-
Que Hàn Inox Nhỏ Nhất | Cốp Pha Việt