QUÊ HƯƠNG TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
QUÊ HƯƠNG TÔI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Squê hương tôi
my home
nhà tôiquê hương của tôiquê tôigia đình của tôinơi tôichủ của tôimy hometown
quê tôiquê hươngthành phố của tôithành phố quê hương tôithị trấn của tôinhà của tôithị trấn quê nhàlàng tôimy homeland
quê hươngquê nhàtổ quốc tôiđất nước của tôimy land
đất của tôiquê hương tôixứ tađất nước tađất quê tamy native country
quê hương
{-}
Phong cách/chủ đề:
This is my land.Từng tấc đất của quê hương tôi.
Centimetres of my land.Naples, quê hương tôi.
Naples, my home.Mùi vị của quê hương tôi!
The taste of my homeland!Đà Nẵng đãthực sự đã trở thành quê hương tôi!
Sydney had really become my home town!Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từhương vị cay Sử dụng với động từthích hương vị đốt hươngrời quê hươnghương vị hấp dẫn xông hươngthắp hươngnếm hương vị thích mùi hươngngửi mùi hươngtrung tâm hành hươngHơnSử dụng với danh từhương vị quê hươngmùi hươnghương liệu đinh hươngxạ hươngngười đồng hươngtrầm hươngchuyến hành hươngsông hươngHơnDortmund là quê hương tôi.
Dortmund is my home.Hỡi những kẻ thù nghịch của quê hương tôi!
O oppressed people of my land!Họ làm tôi nhớ đến quê hương tôi kinh khủng.
They remind me so much of my homeland.Ông ngỏ ý thêm“ Nước Đức là quê hương tôi.
He's stated that“Germany is still my homeland.”.Anh ta tới từ quê hương tôi.
He's from my homeland.Quê hương tôi ở nông thôn, sở hữu rất nhiều lĩnh vực.
My hometown in the countryside, owned a lot of fields.Nơi mà đã từng là quê hương tôi.
In what once was my land.Hãy cùng đi đến quê hương tôi, đó là ngoại ô của thành Samari.
Come with me to my home on the outskirts of Samaria.Tôi lại hát về quê hương tôi.
I sing about my land.Tôi vẫn thấy nhiều người những người trên quê hương tôi.
I have also seen many of those in my home in India.Tôi chạy trốn quê hương tôi.
I was fleeing my home country.Tôi hoạt độnghữu hiệu hơn từ bên ngoài quê hương tôi.
I would be more active outside of my home.Như quê hương tôi thì nổi tiếng với những giải đua ngựa Kentucky.
My home town is famous for the Kentucky Derby Horse Race.Tôi đã nhìn thấy quê hương tôi.
I have seen my home.Một con quái vật khác,được tạo ra bởi những người ở quê hương tôi.
Another monster, created by the people in my home town.Tương lai của tôi là quê hương tôi.
My future is my home.Tôi sẽ chết màkhông thấy bóng tối phá vỡ quê hương tôi.
I shall die without seeing the dawn break upon my homeland.Ủng hộ CLB bóng đá của quê hương tôi.
Support the football club of my hometown.Cho nên tôi rất buồn về quê hương tôi.
So, I am very sad about my fatherland.Tôi yêu thương cái yên lặng của quê hương tôi.
I love the quietness of my home.Nếu chúng được sinh ra ở quê hương tôi.
If my child is born in my home country.Tôi đi du lịch nhiều nơi tại VN quê hương tôi.
I traveled a lot in my native country.Tôi muốn kể câu chuyện về quê hương tôi”.
I want to hear news about my home country.”.Tôi xin cảmơn mọi người dân ở Nam Phi, quê hương tôi.
So I'm going to thank everybody in South Africa, my home country.Bài hát truyền cảm hứng của tôi đến từ quê hương tôi, Nam Phi.
My inspirational song comes from my birthplace of South Africa.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 125, Thời gian: 0.0345 ![]()
![]()
quê hương ôngquế lâm

Tiếng việt-Tiếng anh
quê hương tôi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Quê hương tôi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
quê hương của tôimy hometownmy homemy homelandmy nativelandquê hương của chúng tôiour homelandour hometownour motherlandlà quê hương của tôiis my homeis my homelandis my hometownlà quê hương thứ hai của tôiis my second homeTừng chữ dịch
quêdanh từquêhomecountryhometowncountrysidehươngđộng từhươnghươngtính từhuonghươngdanh từincenseflavorperfumetôiđại từimemy STừ đồng nghĩa của Quê hương tôi
nhà tôi my home gia đình của tôiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Que Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Que - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CÁI QUE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI QUE - Translation In English
-
"cái Que" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Que Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"cái Que" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gầy Như Cái Que Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Quần Què Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Gầy Như Cái Que Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Miền Quê - Countryside - Leerit
-
Quần Què - Wiktionary
-
Ý Nghĩa Của Rod Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary