Quê Nhà Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- quê nhà
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
quê nhà tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ quê nhà trong tiếng Trung và cách phát âm quê nhà tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ quê nhà tiếng Trung nghĩa là gì.
quê nhà (phát âm có thể chưa chuẩn)
故里; 老家; 故乡; 故园; 家乡; (phát âm có thể chưa chuẩn) 故里; 老家; 故乡; 故园; 家乡; 梓里 《出生或长期居住过的地方。》cố hương khó xa; khó xa quê nhà. 故土难离。quê nhà cảnh vật vẫn như xưa故园风物依旧。邻里 《指家庭所在的乡里。也指市镇上互相邻接的一些街道。》quầy phục vụ ở quê nhà. 邻里服务站。乡里 《家庭久居的地方(指小城镇或农村)。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ quê nhà hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- nhổ gốc lúa tiếng Trung là gì?
- vệ công tiếng Trung là gì?
- công văn mời tiếng Trung là gì?
- các bon thuần chất tiếng Trung là gì?
- ám chúa tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của quê nhà trong tiếng Trung
故里; 老家; 故乡; 故园; 家乡; 梓里 《出生或长期居住过的地方。》cố hương khó xa; khó xa quê nhà. 故土难离。quê nhà cảnh vật vẫn như xưa故园风物依旧。邻里 《指家庭所在的乡里。也指市镇上互相邻接的一些街道。》quầy phục vụ ở quê nhà. 邻里服务站。乡里 《家庭久居的地方(指小城镇或农村)。》
Đây là cách dùng quê nhà tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ quê nhà tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 故里; 老家; 故乡; 故园; 家乡; 梓里 《出生或长期居住过的地方。》cố hương khó xa; khó xa quê nhà. 故土难离。quê nhà cảnh vật vẫn như xưa故园风物依旧。邻里 《指家庭所在的乡里。也指市镇上互相邻接的一些街道。》quầy phục vụ ở quê nhà. 邻里服务站。乡里 《家庭久居的地方(指小城镇或农村)。》Từ điển Việt Trung
- phào tiếng Trung là gì?
- địa giới tiếng Trung là gì?
- trái vú sữa tiếng Trung là gì?
- quần áo trong tiếng Trung là gì?
- đồ chặn lửa tiếng Trung là gì?
- úc lý tiếng Trung là gì?
- họ Thái tiếng Trung là gì?
- bữa chén say sưa tiếng Trung là gì?
- dốc lúa trong vựa ra phơi tiếng Trung là gì?
- giường làm bằng vải bạt tiếng Trung là gì?
- trang bị vũ khí tiếng Trung là gì?
- ghi việc tiếng Trung là gì?
- quân nhu tiếng Trung là gì?
- giao hoan tiếng Trung là gì?
- lợn con tiếng Trung là gì?
- tiểu kiều tiếng Trung là gì?
- hệ số điện môi tiếng Trung là gì?
- tên lửa patriot tiếng Trung là gì?
- trung trực tiếng Trung là gì?
- cuộn dây bão hoà tiếng Trung là gì?
- mã số hoạt động tiếng Trung là gì?
- giội nước cho mát tiếng Trung là gì?
- tuốt tuột tiếng Trung là gì?
- luộc sơ tiếng Trung là gì?
- lớp đất mặt tiếng Trung là gì?
- hy sinh vì nước tiếng Trung là gì?
- phép sức dầu tiếng Trung là gì?
- cuống biên lai tiếng Trung là gì?
- chúa trời tiếng Trung là gì?
- nghĩ không thông tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nhà Quê Tiếng Trung Là Gì
-
Nhà Quê Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Lóng Tiếng Trung
-
Nhà Quê Tiếng Trung Là Gì?
-
Học Tiếng Trung Bồi: Quê Bạn ở đâu?
-
Khẩu Ngữ Nóng Hay được Giới Trẻ Trung Quốc Sử Dụng
-
Từ Lóng Trong Tiếng Trung
-
Từ Lóng Trong Tiếng Trung... - Học Tiếng Trung | Facebook
-
Tiếng Lóng được ưa Thích Trong Tiếng Trung Của Giới Trẻ ( P2 )
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Cơ Bản Bài 18 Quê Quán Và Chơi Cờ
-
Một Số Từ "lóng" Hay được Giới Trẻ Trung Quốc Sử Dụng
-
Tổng Hợp 100 Câu Chửi Mới Nhất Bằng Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Tiếng Lóng"
-
NHỮNG TỪ LÓNG TRENDY THÚ VỊ TRONG TIẾNG TRUNG