Queen Bee Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
queen bee
* danh từ
người nữ
con ong chúa; con kiến chúa
người hay tỏ ra là người quan trọng nhất (nhất là phụ nữ, ở một nơi, trong một nhóm người)
Từ điển Anh Anh - Wordnet
queen bee
fertile egg-laying female bee



Từ liên quan- queen
- queens
- queenly
- queendom
- queen bee
- queen rod
- queenfish
- queenhood
- queenlike
- queen city
- queen post
- queen room
- queen-cell
- queen-fish
- queen-size
- queensland
- queen's cup
- queen-sized
- queenliness
- queen closer
- queen mother
- queen regent
- queen consort
- queen dowager
- queen it over
- queen regnant
- queen isabella
- queen mole rat
- queen victoria
- queensland nut
- queen maud land
- queen's counsel
- queen's enemies
- queen's english
- queen's weather
- queensland hemp
- queen of england
- queen of the may
- queen post truss
- queen's shilling
- queensland kauri
- queen anne's lace
- queen triggerfish
- queen's warehouse
- queen-size poster
- queensboro bridge
- queen of the night
- queensland lungfish
- queen's crape myrtle
- queen charlotte sound
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Phát âm Chữ Queen
-
QUEEN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Queen - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Queen - Tiếng Anh - Forvo
-
Queen đọc Tiếng Anh Là Gì
-
QUEEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Queen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Queen - English Pronunciation | Dạy Trẻ Phát Âm Tiếng Anh
-
Queen – Wikipedia Tiếng Việt
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'nữ Hoàng' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Quyên
-
Queen Of England Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Queen English - Posts | Facebook