Queen Bee Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
queen bee nghĩa là gì trong Tiếng Việt?queen bee nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm queen bee giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của queen bee.

Từ điển Anh Việt

  • queen bee

    * danh từ

    người nữ

    con ong chúa; con kiến chúa

    người hay tỏ ra là người quan trọng nhất (nhất là phụ nữ, ở một nơi, trong một nhóm người)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • queen bee

    fertile egg-laying female bee

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • queen
  • queens
  • queenly
  • queendom
  • queen bee
  • queen rod
  • queenfish
  • queenhood
  • queenlike
  • queen city
  • queen post
  • queen room
  • queen-cell
  • queen-fish
  • queen-size
  • queensland
  • queen's cup
  • queen-sized
  • queenliness
  • queen closer
  • queen mother
  • queen regent
  • queen consort
  • queen dowager
  • queen it over
  • queen regnant
  • queen isabella
  • queen mole rat
  • queen victoria
  • queensland nut
  • queen maud land
  • queen's counsel
  • queen's enemies
  • queen's english
  • queen's weather
  • queensland hemp
  • queen of england
  • queen of the may
  • queen post truss
  • queen's shilling
  • queensland kauri
  • queen anne's lace
  • queen triggerfish
  • queen's warehouse
  • queen-size poster
  • queensboro bridge
  • queen of the night
  • queensland lungfish
  • queen's crape myrtle
  • queen charlotte sound
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Phát âm Chữ Queen