Queens Park Rangers Câu Lạc Bộ Bóng đá - Soccer Wiki
Có thể bạn quan tâm
Queens Park Rangers Đóng góp 

Ngôn ngữ

Biệt danh: The Rs. The Superhoops. The Hoops. Rangers.
Tên thu gọn: QPR
Tên viết tắt: QPR
Năm thành lập: 1882
Sân vận động: Loftus Road (18,439)
Giải đấu: Football League Championship
Địa điểm: London
Quốc gia: Anh

Huấn luyện viên
Julien Stéphan
Tuổi: 45
Queens Park Rangers Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 | ![]() | Ben Hamer | GK | 38 | 76 |
| 5 | ![]() | Steve Cook | HV(C) | 34 | 83 |
| 15 | ![]() | Isaac Hayden | HV,DM,TV(C) | 30 | 80 |
| 1 | ![]() | Paul Nardi | GK | 31 | 83 |
| 6 | ![]() | Jake Clarke-Salter | HV(C) | 28 | 82 |
| 10 | ![]() | Ilias Chair | TV(C),AM(PTC) | 28 | 84 |
| 11 | ![]() | Paul Smyth | TV,AM(PT),F(PTC) | 28 | 81 |
| 3 | ![]() | Jimmy Dunne | HV(PC) | 28 | 83 |
| 18 | ![]() | Rhys Norrington-Davies | HV(TC),DM,TV(T) | 26 | 82 |
| 24 | ![]() | Nicolas Madsen | DM,TV,AM(C) | 25 | 83 |
| 7 | ![]() | Karamoko Dembélé | AM(PTC) | 23 | 80 |
| 13 | ![]() | Joe Walsh | GK | 23 | 78 |
| 17 | ![]() | Kwame Poku | AM(PTC) | 24 | 79 |
| 35 | ![]() | Koki Saito | AM,F(PTC) | 24 | 82 |
| 37 | ![]() | Ronnie Edwards | HV(C) | 22 | 82 |
| 16 | ![]() | Rumarn Burrell | F(C) | 25 | 82 |
| 40 | ![]() | Jonathan Varane | DM,TV(C) | 24 | 82 |
| 20 | ![]() | Harvey Vale | HV,DM(T),TV,AM(PTC) | 22 | 78 |
| 27 | ![]() | Amadou Mbengue | HV(C) | 24 | 80 |
| 32 | ![]() | Isak Alemayehu | TV(C),AM(PC) | 19 | 73 |
| 38 | ![]() | Ziyad Larkèche | HV,DM,TV(T) | 23 | 77 |
| 23 | ![]() | Daniel Bennie | HV,DM,TV(P),AM,F(PTC) | 19 | 75 |
| 25 | ![]() | Jaylan Pearman | TV(C),AM(PTC) | 19 | 75 |
| 2 | ![]() | Kealey Adamson | HV,DM,TV(PT) | 23 | 77 |
| 28 | ![]() | João Esquerdinha | HV,DM,TV(T) | 20 | 78 |
| 26 | ![]() | Rayan Kolli | AM(PT),F(PTC) | 21 | 77 |
| 22 | ![]() | Richard Kone | AM,F(C) | 22 | 82 |
| 46 | ![]() | Justin Obikwu | F(C) | 21 | 73 |
| 0 | ![]() | Cian Dillon | F(C) | 19 | 63 |
| 32 | ![]() | Matteo Salamon | GK | 22 | 65 |
| 21 | ![]() | Kieran Morgan | HV,DM,TV(C) | 19 | 77 |
| 35 | ![]() | Charlie Warren | GK | 19 | 63 |
| 0 | ![]() | Rohan Vaughan | F(C) | 20 | 65 |
| 0 | ![]() | Jake Leahy | HV,DM,TV(T) | 20 | 65 |
| 0 | ![]() | Jack Mcdowell | HV(C) | 20 | 65 |
| 42 | ![]() | Alfie Tuck | TV(C) | 19 | 65 |
| 30 | ![]() | Tylon Smith | HV(C) | 20 | 73 |
| 0 | ![]() | Rocco Friel | HV,DM,TV(P) | 19 | 65 |
| 50 | ![]() | Kalen Brunson | AM(PT),F(PTC) | 16 | 63 |
| 0 | ![]() | Alex Wilkie | HV(C) | 19 | 65 |
| 43 | ![]() | Jaiden Putman | HV,DM,TV(P) | 19 | 65 |
| 55 | ![]() | Ashley Trujillo | AM(PTC),F(PT) | 17 | 65 |
Queens Park Rangers Đã cho mượn
Không
Queens Park Rangers nhân viên
| Chủ nhân | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Chủ tịch đội bóng | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Coach | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Thể chất | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Tuyển trạch viên | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
Queens Park Rangers Lịch sử CLB
| League History | Titles | |
![]() | Football League Championship | 2 |
![]() | Football League One | 1 |
| Cup History | Titles | |
![]() | League Cup | 1 |
![]() | Football League Cup | 1 |
| Cup History | ||
![]() | League Cup | 1967 |
![]() | Football League Cup | 1967 |
Queens Park Rangers Rivals
| Đội bóng thù địch | |
| Fulham | |
| Brentford | |
Thành lập đội
Thành lập đội 4-2-3-116 BURRELL | |||
35 SAITO | 10 CHAIR | 11 SMYTH | |
40 VARANE | 24 MADSEN | ||
18 NORRINGTON-DAVIES | 6 CLARKE-SALTER | 5 COOK | 3 DUNNE |
1 NARDI |
Chọn ngôn ngữ
Tiếng Việt
EnglishEspañol (España)Español (Latinoamérica)FrançaisItalianoDeutschPortuguêsPortuguês (Brasil)NederlandsSvenskaIndonesianMalayRomânăTürkçeShqipDanskPolskiελληνικάNorkBosanskiбългарскиHrvatskiсрпскиslovenščinačeštinamagyarSuo̯mislovenčinaрусскийукраї́нськаالعربية日本語한국어ภาษาไทย中文 (简体)中文 (繁體)FilipinoĪvrītĐóngTừ khóa » Câu Lạc Bộ Qpr
-
Queens Park Rangers F.C. – Wikipedia Tiếng Việt
-
Queens Park Rangers: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất
-
QPR FC - Home | Facebook
-
CLB QPR
-
Bóng đá, Anh: QPR Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Queens Park Rangers FC - Wikimedia Tiếng Việt
-
Queens Park Rangers – Đội Bóng Chuyên Nghiệp Từng Có Sức ảnh ...
-
Câu Lạc Bộ Bóng đá Queens Park Rangers - AiScore
-
Thành Tích Nổi Bật Của Câu Lạc Bộ Queens Park Rangers
-
Queens Park Rangers – Đội Bóng Chuyên Nghiệp ... - Truongtansang
-
Câu Lạc Bộ Bóng đá Queens Park Rangers Vs CLB Middlesbrough ...
-
Queens Park Rangers Football Club, Tất Cả Các Kết Quả Phù Hợp







































