Quoits Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ quoits tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | quoits (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ quoitsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
quoits tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ quoits trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ quoits tiếng Anh nghĩa là gì.
quoit /kɔit/* danh từ- cái vòng (để ném thi vào đàn vịt...)- (số nhiều) trò chơi ném vòng=to plays quoits+ chơi trò chơi ném vòng* động từ- (từ hiếm,nghĩa hiếm) ném như một cái vòng- chơi trò chơi ném vòng
Thuật ngữ liên quan tới quoits
- versatilely tiếng Anh là gì?
- protoneurone tiếng Anh là gì?
- gluteus tiếng Anh là gì?
- self-renunciation tiếng Anh là gì?
- Finance Corporation for Industry tiếng Anh là gì?
- pachypleurous tiếng Anh là gì?
- attrited tiếng Anh là gì?
- socialness tiếng Anh là gì?
- jaggers tiếng Anh là gì?
- sauces tiếng Anh là gì?
- crypts tiếng Anh là gì?
- played tiếng Anh là gì?
- enumeration tiếng Anh là gì?
- soufflé tiếng Anh là gì?
- implants tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của quoits trong tiếng Anh
quoits có nghĩa là: quoit /kɔit/* danh từ- cái vòng (để ném thi vào đàn vịt...)- (số nhiều) trò chơi ném vòng=to plays quoits+ chơi trò chơi ném vòng* động từ- (từ hiếm,nghĩa hiếm) ném như một cái vòng- chơi trò chơi ném vòng
Đây là cách dùng quoits tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ quoits tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
quoit /kɔit/* danh từ- cái vòng (để ném thi vào đàn vịt...)- (số nhiều) trò chơi ném vòng=to plays quoits+ chơi trò chơi ném vòng* động từ- (từ hiếm tiếng Anh là gì?nghĩa hiếm) ném như một cái vòng- chơi trò chơi ném vòng
Từ khóa » Trò Chơi Ném Vòng Tiếng Anh Là Gì
-
Trò Chơi Ném Vòng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Trò Chơi Ném Vòng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Trò Chơi Ném Vòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ném Vòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hoop-la
-
Nghĩa Của Từ : Quoit | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Từ: Hoop-la
-
Từ: Quoit
-
Từ Vựng Chủ đề: Trò Chơi Dân Gian - DKN News
-
6 Trò Chơi Giúp Trẻ Học Tiếng Anh Cha Mẹ Có Thể Cùng Các Con Chơi ở ...
-
Bộ Vòng Ném - Game Cho Môn Tiếng Anh | Shopee Việt Nam
-
Top 100 Trò Chơi Dân Gian Việt Nam Phổ Biến Trong Dịp Tết 2022
-
Trò Chơi Ném Vòng Cổ Chai - Nông Trại Vui Vẻ
quoits (phát âm có thể chưa chuẩn)