Quy Tắc Và Cách Phát âm S Es 's Chuẩn Dễ Nhớ | ELSA Speak

Mục lục hiện 1. Cách thêm s, es trong tiếng Anh 2. Quy tắc và cách phát âm s, es, ‘s trong tiếng Anh 2.1. Đuôi s/es được đọc là /s/ 2.2. Đuôi s/es được đọc là /iz/ 2.3. Đuôi s/es được đọc là /z/ 2.4. Trường hợp đặc biệt 3. Mẹo học cách phát âm số nhiều s, es và sở hữu ‘s 4. Bài tập phát âm s/es 5. Ứng dụng học phát âm tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

Trong tiếng Anh, có hai hậu tố cơ bản thường xuyên xuất hiện trong nhiều trường hợp như: danh từ số nhiều, động từ chia theo ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại là “s” và “es”. Tuy nhiên, đa số người học ở Việt Nam thường mắc lỗi chung khi phát âm hai hậu tố này – nhất là trong trường hợp tự học tiếng Anh ở nhà – đa số đều phát âm là /s/. Vậy hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu rõ hơn về cách phát âm s, es trong tiếng Anh.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }} Tiếp tục Cải thiện ngay Click to start recording! Recording... Click to stop! loading

Học vui, học hiệu quả, học không lo về giá! ELSA Speak sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh mượt mà với các bài học thú vị. Nắm bắt ngay ưu đãi chỉ trong thời gian có hạn! Xem ngay! 👇

Cách thêm s, es trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, -s hoặc -es được dùng để chia danh từ số ít, đếm được sang dạng số nhiều, đồng thời dùng để chia động từ khi đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it) trong thì hiện tại đơn. Đây là quy tắc ngữ pháp cơ bản và phổ biến, áp dụng cho đa số danh từ và động từ trong tiếng Anh.

Để nắm rõ hơn về cách thêm s, es trong tiếng Anh, bạn có thể tham khảo bài viết này nhé: Cách thêm s, es vào danh từ

Hot: ELSA Speak vừa mở bán trở lại gói ELSA Pro, ELSA Premium với phiên bản 2026 cực xịn sò. Mừng quay trở lại với diện mạo mới – Elsa Premium, Elsa Pro giảm GIẢM GIÁ HẤP DẪN trong duy nhất hôm nay.

KHÁM PHÁ NGAY!

Quy tắc và cách phát âm s, es, ‘s trong tiếng Anh

Có 3 cách phát âm đuôi s, es:

Trong tiếng Anh, có 3 cách phát âm đuôi s, es:

Đuôi s/es được đọc là /s/

Đuôi -s / -es được phát âm là /s/ khi từ kết thúc bằng các âm vô thanh gồm /θ/, /f/, /k/, /t/, /p/. Những âm này thường được biểu thị bằng các chữ cái như f, t, k, p, th, và không làm rung thanh quản khi phát âm. Khi tạo các âm này, người nói chủ yếu sử dụng môi hoặc răng thay vì phát âm từ cuống họng.

Ví dụ:

Từ vựngKhi thêm đuôi s/esNghĩa
Âm cuối là fLaugh /læf/Laughs /læfs/Cười
Âm cuối là tCat /kæt/Cats /kæts/Con mèo
Âm cuối là kBook /bʊk/Books /bʊks/Cuốn sách
Âm cuối là θMouth /maʊθ/Mouths /maʊθs/Cái miệng
Âm cuối là pMap /mæp/Maps /mæps/Bản đồ
Đuôi s/es được đọc là /s/
Đuôi s/es được đọc là /s/

Đuôi s/es được đọc là /iz/

Đuôi -s / -es được phát âm là /ɪz/ khi âm cuối của từ gốc là các âm xuýt gồm /s/, /z/, /tʃ/, /ʃ/, /dʒ/, /ʒ/. Những âm này thường được biểu thị bằng các chữ cái hoặc nhóm chữ cái như -sh, -ce, -s, -ss, -z, -ge, -ch, -x,…

Ví dụ:

Từ vựngKhi thêm đuôi s/esNghĩa
Âm cuối là sBus /bʌs/Buses /ˈbʌsɪz/Xe buýt
Âm cuối là zQuiz /kwɪz/Quizzes /ˈkwɪzɪz/Bài kiểm tra
Âm cuối là tʃChurch /tʃɜːtʃ/Churches /ˈtʃɜːtʃɪz/Nhà thờ
Âm cuối là ʃDish /dɪʃ/Dishes /ˈdɪʃɪz/Món ăn
Âm cuối là dʒBridge /brɪdʒ/Bridges /ˈbrɪdʒɪz/Cây cầu
Âm cuối là ʒGarage /ˈɡærɑːʒ/Garages /ˈɡærɑːʒɪz/Ga-ra
Đuôi s/es được đọc là /iz/
Đuôi s/es được đọc là /iz/

Lưu ý: Khi thêm -s / -es, bạn cần phát âm thêm một âm tiết /ɪz/ để từ dễ đọc và rõ ràng hơn.

Có thể bạn quan tâm: Thì quá khứ đơn (past simple tense): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp ánTổng hợp quy tắc đánh trọng âm từ có 3 âm tiết [có bài tập vận dụng]Ngữ pháp sở hữu cách trong tiếng Anh đầy đủ nhấtCách đọc số tiền trong tiếng Anh: Quy tắc và ví dụ dễ hiểu nhất

Đuôi s/es được đọc là /z/

Đuôi -s / -es được đọc là /z/ khi từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm phát ra tiếng. Các phụ âm này gọi là âm hữu thanh, tức là khi phát âm cổ họng rung. Các âm này bao gồm: /b/, /g/, /m/, /n/, /l/, /r/…

Ví dụ:

Từ vựngKhi thêm đuôi s/esNghĩa
Âm cuối là /b/Job /dʒɒb/Jobs /dʒɒbz/Công việc
Âm cuối là /g/Bag /bæɡBags /bæɡz/Cái túi
Âm cuối là /n/Pen /pen/Pens /penz/Cây bút
Âm cuối là /m/Room /ruːm/Rooms /ruːmz/Căn phòng
Âm cuối là /l/School /skuːl/Schools /skuːlz/Trường học
Âm cuối là /r/Car /kɑːr/Cars /kɑːrz/Xe hơi
Âm cuối là /ŋ/Song /sɒŋ/Songs /sɒŋz/Bài hát
Âm cuối là /v/Love /lʌv/Loves /lʌvz/Yêu
Âm cuối là /ð/Breathe /briːð/Breathes /briːðz/Thở
Âm cuối là nguyên âmKey /kiː/Keys /kiːz/Chìa khóa
Đuôi s/es được đọc là /z/
Đuôi s/es được đọc là /z/

Lưu ý: Hãy cẩn thận đừng để tạo thêm bất kỳ âm phụ nào sau âm /s/ trong các trường hợp trên. Mua ngay gói Elsa Speak Premium để luyện tập theo nhé!

Có thể bạn quan tâm:

Âm câm trong tiếng Anh: Quy tắc nhận biết và ví dụ

Stopped phát âm ed và những trường hợp đặc biệt khi phát âm ed mà bạn cần nắm vững

Tổng hợp 100+ bài tập trọng âm hay nhất từ cơ bản đến nâng cao [Có đáp án]

Test phát âm miễn phí – nhận voucher ELSA lên đến 32%

Đừng để lý thuyết chỉ nằm trên giấy! Hãy kiểm tra ngay xem bạn đã phát âm chuẩn các đuôi này chưa với công cụ chấm điểm AI từ ELSA để giao tiếp chuẩn không cần chỉnh. Thử ngay với ELSA! 👇

Luyện phát âm tiếng Anh cùng ELSA Speak – chỉnh giọng chuẩn IPA, phản hồi chi tiết ngay sau mỗi bài học

Trường hợp đặc biệt

Ngoài các quy tắc thêm -s / -es phổ biến, tiếng Anh còn có một số từ ngoại lệ không áp dụng các quy tắc này.

Từ vựngKhi thêm s/esVì sao đặc biệt
Wreath /riːθ/Wreaths /riːθs/Kết thúc bằng /θ/ (âm vô thanh) → -s được phát âm là /s/, dù chữ cái cuối là th.
Bath /bɑːθ/Baths /bɑːθs/Âm cuối là /θ/ → đọc /s/, không đọc /z/.
Knife /naɪf/Knives /naɪvz/Thuộc nhóm f / fe → v + es, đồng thời âm /v/ là âm hữu thanh → đọc /z/.
Leaf /liːf/Leaves /liːvz/Thuộc nhóm f / fe → v + es, đồng thời âm /v/ là âm hữu thanh → đọc /z/.
House /haʊs/Houses /ˈhaʊzɪz/Dù chữ cái cuối là s, nhưng khi thêm -es, âm /s/ đứng giữa nguyên âm sẽ chuyển thành /z/ → đọc /ɪz/.
Dislike /dɪˈslaɪk/Dislikes /dɪˈslaɪks/Âm cuối là /k/ (âm vô thanh) nên đuôi -s đọc là /s/.
Tax /tæks/Taxes /tæksiz/Âm cuối là /s/ nên phải thêm -es và đọc /ɪz/.

Có thể bạn quan tâm:

  • Cách phát âm i trong tiếng Anh đúng chuẩn như người bản xứ
  • Cách phát âm ed đơn giản và dễ nhớ.
  • Hướng dẫn chi tiết cách phát âm ou

Tiếng Anh có rất nhiều ngoại lệ khiến bạn bối rối. Để không bao giờ bị nhầm lẫn giữa cách viết và cách đọc, hãy sử dụng từ điển phát âm thông minh để tra cứu và luyện tập chuẩn xác từng từ. Tra cứu và luyện từ vựng dễ dàng hơn tại đây! 👇

Tra từ vựng tiếng Anh nhanh, hiểu đúng nghĩa, phát âm và ví dụ thực tế cùng ELSA Speak!

Mẹo học cách phát âm số nhiều s, es và sở hữu ‘s

Để giúp người học nhớ nhanh và áp dụng đúng cách phát âm -s / -es, ELSA Speak gợi ý các câu thần chú đơn giản tương ứng với từng trường hợp phát âm nhé.

  • Với trường hợp phát âm là /s/ (tận cùng là các âm /f/, /t/, /k/, /p/, /θ/):  Thảo phải khao phở Tuấn.
Bạn hãy áp dụng mẹo này để thử đọc 5 từ sau: BooksCupsCatsDesksHats
  • Với trường hợp phát âm là /iz/ (tận cùng là các âm /s/, /z/, /∫/, /t∫/, /dʒ/, /ʒ/): ELSA cười xì xì thì mình đọc /ɪz/.
Bạn hãy áp dụng mẹo này để thử đọc 5 từ sau: BusesBoxesDishesWatchesJudges
  • Với trường hợp phát âm là /z/: ELSA nhắc khẽ: cổ họng rung thì hãy đọc /z/.
Bạn hãy áp dụng mẹo này để thử đọc 5 từ sau: PensDogsCarsRoomsKeys
Mẹo học cách phát âm s/es
Mẹo học cách phát âm s/es

Có thể bạn quan tâm:

  • Cách học giao tiếp tiếng Anh đơn giản và hiệu quả ngay tại nhà cho người bận rộn
  • Hướng dẫn cách đọc giờ trong tiếng Anh chi tiết và dễ hiểu nhất
  • Cách đánh trọng âm tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ, có bài tập

Những câu thần chú vui nhộn giúp bạn nhớ quy tắc nhanh hơn nhưng phản xạ tự nhiên mới là đích đến cuối cùng. Hãy khám phá thêm nhiều phương pháp học thú vị và hiệu quả khác tại ELSA để biến tiếng Anh thành thói quen hàng ngày của bạn. 👇

Giải pháp học tiếng Anh hiệu quả cùng ELSA Speak – học tiện lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí so với cách truyền thống

Bài tập phát âm s/es

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bài tập đọc đoạn văn bên dưới chưa? Hãy luyện tập đọc to các đoạn văn này cùng Gia sư AI để được sửa lỗi từng ngắt nghỉ và ngữ điệu, giúp bạn tự tin nói hay mà chẳng ngại sai!👇

Tự tin giao tiếp tiếng Anh cùng ELSA Speak – học với gia sư AI, nhập vai tình huống và chương trình song ngữ

Bài 1: Đọc các đoạn văn sau

Đoạn văn 1
Đoạn văn 1
Đoạn 1:PGPV provides a dynamic, entrepreneurial environment that encourages our people to take initiatives and bring ideas that will contribute to the success of the company. Definitely, Puratos offers a competitive package (salary, group insurance, healthcare, …) but additionally, offers you a position that you can further develop and shape.
Đoạn văn 2
Đoạn văn 2
Đoạn 2:The corporate parent may access the cash flow directly via the subsidiary’s dividend payments to the parent. The parent then can channel those funds to another subsidiary through either a loan or additional equity investments in that subsidiary. Alternatively, one subsidiary can directly lend funds to a second subsidiary. Two legal constraints may affect the parent’s ability to shift funds between its subsidiaries. First, if the subsidiary is not wholly owned by the parent, the parent must respect the rights of the subsidiary’s other shareholders. Any intra company transfers of the funds must be costed on a fair market basis.
Đoạn 3:All disputes arising in relation to this Contract shall be resolved through amicable negotiations.If arbitration takes place in Viet Nam, the case should be awarded to the Foreign Trade Arbitration under the Vietnam International Trade Development Council in accordance with its Arbitration Rules. Unless a resolution is available through negotiation, these disputes shall be settled by arbitration in the country where the defendant resides.If arbitration takes place in the United States, the case should be referred to the Foreign Trade Arbitration of the New York International Trade Development Council in accordance with its Arbitration Rules. The decision of the arbitral tribunal shall be the final offer and shall be binding on both parties. Unless the arbitral tribunal decides otherwise, the arbitration fee shall be borne by the losing party.

Lưu ý: Bạn có thể sử dụng thêm app ELSA Speak lúc đọc để được chỉnh phát âm s, es ngay lập tức nhé!

Bài 2: Chọn từ phát âm s/es khác với các âm còn lại

1A. catsB. booksC. dogsD. maps
2A. watchesB. boxesC. dishesD. dogs
3A. bathsB. cliffsC. mapsD. cats
4A. treesB. pensC. carsD. keys
5A. judgesB. matchesC. bushesD. books
6A. dogsB. pensC. bathsD. rooms
7A. carsB. hatsC. booksD. maps
8A. brushesB. watchesC. dishesD. cats

Đáp án

CDCB
DCAD

Bài 3: Đọc đoạn văn sau

Every morning, Tom wakes up early and brushes his teeth. He packs his bag and catches the bus to school. On the way, he sees many birds and listens to their songs. At school, he answers questions and helps his friends.
Đọc đoạn văn sau
Đọc đoạn văn sau

Hơn 13 triệu người dùng ELSA Speak cải thiện tiếng Anh

Ưu đãi độc quyền khi Mua ELSA Premium trên website
Có thể bạn quan tâmBài tập phát âm “ed, s, es và nhấn trọng âm”

Ứng dụng học phát âm tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

ELSA Speak là App luyện nói tiếng Anh đầu tiên và duy nhất hiện nay có thể nhận diện giọng nói và sửa lỗi phát âm ngay lập tức, chính xác đến từng âm tiết. Đặc biệt, hệ thống sẽ hướng dẫn bạn sửa lỗi cụ thể, từ khẩu hình miệng cho đến cách nhả hơi, đặt lưỡi. Điều này cực kỳ quan trọng, bởi phát âm chính là yếu tố cơ bản để nâng cao những kỹ năng còn lại.

Ưu điểm nổi trội của ELSA Speak:

  • Hơn 200 chủ đề, 8.000+ bài học, 25.000 bài luyện tập với đầy đủ kỹ năng: Phát âm, nghe, dấu nhấn, hội thoại, intonation,…
  • Người dùng được làm bài test (kiểm tra) đầu vào gồm 16 câu, hệ thống sẽ chấm điểm và chỉ ra những kỹ năng nào tốt, kỹ năng nào cần cải thiện. Từ đó, ELSA Speak sẽ thiết kế lộ trình học tiếng Anh cá nhân hóa theo trình độ mỗi người.
  • Công nghệ A.I kiểm tra phát âm tiếng Anh, hướng dẫn sửa lỗi theo hệ thống bảng phiên âm IPA, từ khẩu hình miệng, cách nhả hơi, đặt lưỡi,…
  • Học tiếng Anh 1 kèm 1 cùng gia sư ảo ELSA, bạn sẽ được nhắc nhở học tập và báo cáo tiến độ mỗi ngày.
  • Học trực tuyến (online) mọi lúc, mọi nơi.
  • Phù hợp với mọi lứa tuổi, mọi ngành nghề, học từ cơ bản đến nâng cao.

Với những ưu điểm trên, đã có hơn 40 triệu người dùng trên thế giới, 10 triệu người dùng tại Việt Nam lựa chọn đồng hành cùng ELSA Speak trên con đường chinh phục tiếng Anh. Nhanh tay đăng ký ELSA Premium để giao tiếp tiếng Anh chuẩn bản xứ từ hôm nay bạn nhé. Hơn nữa, bạn còn có thể tiếp cận kho tài liệu phát âm tại danh mục luyện phát âm tiếng Anh của ELSA Speak.

Luyện tiếng Anh cùng ELSA

ELSA PREMIUM 1 NĂM GIẢM 1.3 TRIỆU

Giá gốc: 2.745.000 còn 1.470.000ĐNhập mã: INFVN nhận ưu đãiSALE ELSA BÙNG NỔ - Săn quà đầu năm ngay!
  • Lộ trình học theo sở thích, ngành nghề
  • Nội dung bài học cập nhật liên tục
  • 220+ chủ đề công việc và cuộc sống
  • 9,000+ bài học, 48,000+ bài luyện tập
  • Gia sư song ngữ AI kèm 1:1
  • Thời gian học 1 NĂM
MUA NGAY

Xem thêm:

  • Câu chúc 20/11 tiếng Anh
  • Giỗ tổ Hùng Vương tiếng Anh là gì?
  • Phát âm từ vựng tiếng Anh – 1000 Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề thông dụng đầy đủ nhất
  • Cách thêm ed vào động từ trong tiếng Anh: Quy tắc và ví dụ

Hy vọng thông qua bài viết trên, bạn đã nắm được các kiến thức về phát âm s es trong tiếng Anh. Để nhanh chóng thành thạo, hãy kiên trì luyện tập cùng ELSA Speak và đừng quên khám phá thêm nhiều bài viết bổ ích khác trong danh mục Tiếng Anh giao tiếp nhé!

90% người dùng phát âm rõ ràng hơn, 95% người dùng tự tin hơn, cải thiện trình độ tiếng Anh đến 40% với 10 phút luyện tập cùng ELSA Speak mỗi ngày 1. Phát âm s, es, ‘s là /s/ khi nào?

Phát âm là /s/ khi tận cùng từ là âm -p, -f, -k, -t.

2.Phát âm s, es, ‘s là /iz/ khi nào?

Phát âm là /iz/ khi tận dùng từ là âm -s, -ss, -z, -o, -ge, -ce, -ch, -sh.

3. Cách phát âm s và z khi nào?

Phát âm là /z/ với các từ còn lại.

Từ khóa » Phát âm S