QUYẾT TOÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

QUYẾT TOÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từquyết toánsettlementgiải quyếtđịnh cưthanh toánthỏa thuậndàn xếpquyết toángiải phápthỏa thuận dàn xếpkhufinalizationquyết toánhoàn thiệnhoàn tấthoàn thànhsettlementsgiải quyếtđịnh cưthanh toánthỏa thuậndàn xếpquyết toángiải phápthỏa thuận dàn xếpkhu

Ví dụ về việc sử dụng Quyết toán trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ai phải quyết toán thuế thu nhập cá nhân?Who must finalize personal income tax?Cá nhân không cư trú không phải khai quyết toán thuế.Non-resident individuals do not have to declare tax finalization.Ủy quyền quyết toán thuế thu nhập cá nhân.Authorization to finalize personal income tax.Bạn nên luôn luôn yêu cầu dự thảovăn bản khác nhau trước khi quyết toán.You should alwaysask for drafts of different documents prior to finalization.Thời hạn quyết toán thuế thu nhập cá nhân.Deadline for finalization of personal income tax.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từphương thức thanh toánhệ thống thanh toándịch vụ thanh toánsức mạnh tính toánthông tin thanh toánhình thức thanh toánhọc toántùy chọn thanh toánphương tiện thanh toánthời hạn thanh toánHơnSử dụng với trạng từthanh toán phổ biến tính toán song song thanh toán tiện lợi Sử dụng với động từthanh toán qua xử lý thanh toánchấp nhận thanh toánthực hiện thanh toányêu cầu thanh toánvề thanh toánxác nhận thanh toánthanh toán thông qua thanh toán xuống gửi thanh toánHơnNhưng ngày nay, để giảm rủi ro thị trường, thời gian quyết toán thường là 3 ngày.But today, to reduce market risk, the settlement period is typically three working days.Cẩm nang quyết toán thuế thu nhập cá nhân cho giám đốc.Personal income tax finalization handbook for directors.Tiến hành giám sát,kiểm tra hồ sơ khai quyết toán thuế của từ 10 đến 15 dự án lớn được cấp phép;Supervise and inspect tax finalization declaration dossiers of 10 to 15 large licensed projects;Bảng vòng chung kết như được hiển thịtheo kết quả chính thức của giải đấu tương ứng là kết quả quyết toán.The final league table asdisplayed by the respective league officials is the settlement result.Phê duyệt quyết toán vốn đầu tư xây dựng hoàn thành;D/ To approve the settlement of investment capital for completed construction;Các công tố viên từ chối bình luận về vai trò của ISDS, nhưng tài liệu quyết toán đưa ra các điều khoản.Prosecutors declined to comment on the role ISDS played, but the settlement document lays out the terms.Kiến nghị về giá trị quyết toán và xử lý các vấn đề có liên quan.Recommendations on the finalization value and treatment to related issues.Nó đã được báo cáo rằng một động thái 15,5 triệu bảng cho Brahim Diaz đến RealMadrid là một vài chữ ký đi từ quyết toán.It's been reported that a £15.5 million move for Brahim Diaz toReal Madrid is a few signatures away from finalization.Hướng dẫn quyết toán dự án hoàn thành thuộc nguồn vốn Nhà nước.Guiding the settlement of completed projects funded by the State capital.Đối với các dự án BOT, BT, đến nay,Bộ Giao thông vận tải đã chấp thuận quyết toán được 62 dự án hoàn thành, đưa vào sử dụng.For BOT and BT projects, so far,the Ministry has approved the settlement of 62 completed and put into use projects.Không thể giải trình khi quyết toán thuế, dẫn đến bị ấn định thuế và phạt….Unable to explain when tax finalization, resulting in tax and penalties….Ông cũng chế tạo hàng hóa cho thương mại với Mikmaq First Nations dânđã đóng góp trực tiếp vào quyết toán tài chính hạnh phúc.He also fabricated goods for trade with the Mi'kmaqFirst Nations People which contributed directly to the settlements financial well-being.Một FMI nên tiến hành quyết toán bằng tiền Ngân hàng Trung ương, nếu khả thi và sẵn có.An FMI should conduct its money settlements in central bank money where practical and available.Ở thời điểm này, cuộc khảo sát và liên kết đến trang quyết toán trên trang web của Girard Gibbs đã được gỡ xuống.At the time of this writing, however, the survey and the link to the settlement page on Girard Gibbs' website have been taken down.Và bất kể khoản quyết toán Sandpiper cuối cùng phải trả là bao nhiêu, anh cũng nhận được 20%.That and whatever the common-fund proceeds of Sandpiper ultimately adds up to, you will receive 20% of that.Io cung cấp mã mật mã xác nhận cả hai bên đã gửi đồng xu,cùng với mã kê khai quyết toán đã hoàn tất giống như biên nhận.Io's wallet gives a cryptographic code confirming both parties have sent the coins,alongside a code declaring the settlement was complete, much like a receipt.Doanh nghiệp chuẩn bị quyết toán nhưng chưa có bộ sổ sách kế toán đầy đủ.The enterprise prepares the settlement but has not yet had a complete accounting book set.Ngân sách, quyết toán, kế hoạch cơ bản về xử lý tài sản nhà nước, hợp đồng gánh nặng tài chính đối với Nhà nước, các vấn đề tài chính quan trọng khác;Budgets, settlement of accounts, basic plans for disposal of state properties, contracts incurring financial obligation on the State, and other important financial matters;Chúng tôi xem đây là một cách để đưa quyết toán tài chính vào mạng lưới kinh doanh giao dịch mà chúng tôi đang xây dựng.”.We see this as a way of bringing financial settlement into the transactional business network that we have been building.”.Tập đoàn Tranh tụng phức tạp của chúng tôi tự hào cung cấp kiến thức chuyên môn cho khách hàng trên toàn quốc và các luật sư thử nghiệm của chúng tôiđã nhận được bản án và quyết toán vượt quá 23,25 tỷ đô la.Our Complex Litigation Group is proud to offer its expertise to clients nationwide,and our trial lawyers have obtained judgments and settlements in excess of 18 billion dollars.Gần đến ngày quyết toán, giá của Bitcoin, cùng với giá của hợp đồng tương lai Bitcoin, sẽ giảm xuống.Close to the settlement date the price of Bitcoin, along with the price of the Bitcoin futures contract, would have dropped.Đề nghị tháo gỡ khó khăn trong việc quyết toán kinh phí đối ứng năm 2013, 2014 do cấp sang nguồn xây dựng cơ bản và trái phiếu chính phủ.It is proposed to remove difficulties in the settlement of reciprocal funding in 2013, 2014 by the allocation to capital construction and government bonds.Trong giai đoạn đầu sau khi SATA 1,5 Gbit/ s quyết toán, adapter và ổ đĩa nhà sản xuất sử dụng một" chip cầu nối" để chuyển đổi thiết kế PATA hiện có để sử dụng với giao diện SATA.During the initial period after SATA 1.5 Gbit/s finalization, adapter and drive manufacturers used a"bridge chip" to convert existing PATA designs for use with the SATA interface.Bà đã trực tiếp thực hiện và tư vấn hoàn thuế, quyết toán thuế thành công cho nhiều khách hàng trong thời gian công tácở vị trí Trưởng phòng dịch vụ kế toán và tư vấn thuế của AFCC.She directly joined and consulted about Tax refund and Tax finalization successfully for many clients during the working period at the position of the manager of Accounting Service and Tax Consulting Department of AFCC.Ngoài việc Tổng cụcThuế tổ chức hỗ trợ quyết toán trực tuyến, tại các cục thuế địa phương, đặc biệt hai địa bàn lớn là Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh đều tổ chức tháng hỗ trợ để giải đáp trực tiếp những vướng mắc.Besides supporting online settlement, in the local tax departments, in particular, the two large areas, Hanoi and Ho Chi Minh tax departments, organized a month of support to directly answer obstacles.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 122, Thời gian: 0.0229

Xem thêm

quyết toán thuếtax finalizationtax settlementgiải quyết các vấn đề toán họcsolves mathematical problems

Từng chữ dịch

quyếtdanh từquyếtdecisionaddressresolutionquyếtđộng từresolvetoándanh từmathmathematicspaymentaccountingtoántính từmathematical S

Từ đồng nghĩa của Quyết toán

giải quyết định cư thanh toán thỏa thuận dàn xếp settlement giải pháp thỏa thuận dàn xếp hoàn thiện khu quyết thắngquyết toán thuế

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh quyết toán English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Phê Duyệt Quyết Toán Tiếng Anh Là Gì