Rác Rưởi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
refuse, rubbish, filth là các bản dịch hàng đầu của "rác rưởi" thành Tiếng Anh.
rác rưởi + Thêm bản dịch Thêm rác rưởiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
refuse
nounXác họ sẽ như rác rưởi ngoài đường phố.
And their corpses will be like refuse in the streets.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rubbish
nounTôi cũng biết thế nào là bị ném sang một bên như rác rưởi.
I, too, know what it is to be tossed aside like rubbish.
GlosbeMT_RnD -
filth
noundirt
Cô sẽ cần gần như cả chai chỉ để cọ rửa rác rưởi trên người hắn.
You're gonna need most of that just to scrub the filth off him.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- garbage
- waste
- litter
- dregs
- dross
- junk
- muck
- offal
- offscourings
- ort
- punk
- raffle
- recrement
- shit
- soil
- stuff
- sullage
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rác rưởi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rác rưởi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Game Rác Rưởi Tiếng Anh Là Gì
-
RÁC RƯỞI - Translation In English
-
RÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
RÁC RƯỞI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khái Niệm “game Rác” Liệu Có Tồn Tại ? - Game8
-
BÃI RÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Game Rác Rưởi Nhất Thế Giới (tìm Hiểu Những Game Tệ Hại Nhất ...
-
13 Từ Lóng Tiếng Anh điển Hình Người Học Tiếng Anh Nên Biết - Pasal
-
RÁC RƯỞI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hướng Dẫn Cách đổi Ngôn Ngữ Trong Liên Quân Mobile Sang Tiếng ...
-
300+ Tên Tiếng Anh Cho Nam, Nữ Và Game Thủ Cực Hay
-
Sưu Tầm Những Câu Chửi Thề Bằng Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Kiến Thức Về Lượng Từ Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất - Eng Breaking