RÁCH In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " RÁCH " in English? SNounVerbrách
tear
ráchxénước mắtgiọt lệcaygiọt nướclaceration
vết ráchrách nátrách dabroken
phá vỡnghỉngắtđộtchiabị vỡgãybẻđột phávỡ raripped
xétáchbị ráchmoirarippragged
giẻvảimiếng vảiráchtả tơitatteredtorn
ráchxénước mắtgiọt lệcaygiọt nướctearing
ráchxénước mắtgiọt lệcaygiọt nướctears
ráchxénước mắtgiọt lệcaygiọt nướcbreak
phá vỡnghỉngắtđộtchiabị vỡgãybẻđột phávỡ rabreaks
phá vỡnghỉngắtđộtchiabị vỡgãybẻđột phávỡ rarip
xétáchbị ráchmoiraripplacerations
vết ráchrách nátrách dabreaking
phá vỡnghỉngắtđộtchiabị vỡgãybẻđột phávỡ ra
{-}
Style/topic:
Little rip.Em làm rách áo rồi.
I tore my blazer.Rách áo tôi!
You're tearing my dress!Lốp cọ xát hoặc rách.
Rubbed or ripped tire.Rách và khó thở;
Lacrimation and difficulty breathing; People also translate bịrách
chốngrách
xérách
ráchrưới
ráchnát
bịxérách
Nếu tấm lưới ấy lỡ bị rách.
Should this safety net be broken.Hơi rách, hơi xấu vào buổi tối.
Slight lachrymation, slightly worse in the evening.Lành lặn vì đã từng được rách.
Stronger for having been broken.Không mua gói thức ăn đã rách hoặc đã mở.
Avoid buying packages that are broken or opened.Hay là màng trinh của bạn bị rách.
Or maybe your believer is broken.khôngbịrách
bịráchhoặc
đãbịrách
khôngrách
Đôi giày tôi đi rách nát, ví thì rỗng.
My shoes are worn out and my flask is empty.Dễ dàng làm sạch và chống rách;
Easily cleaned and resistant to tearing;Rách da đầu và có khả năng nứt sọ.
Lacerations of the scalp and possible fracture of the skull.Bà ta ôm chặt vào cái khăn choàng rách.
She's clutching at a tattered shawl.Tôi đã làm rách cái áo trong lúc ra khỏi đường xe điện ngầm.
I tore my my coat coming out of the subway.Nếu bao cao su là quá nhỏ, nó có thể rách.
If a condom is too small it can break.Nó rách ra vì chẳng có gì giữ chúng lại với nhau cả”.
It's just splitting apart because there's nothing holding it together.”.Nếu bao cao su là quá nhỏ, nó có thể rách.
If condoms are too small they can break.Chân đất và với quả bóng rách những tảng đá làm khung thành.
They were playing barefoot with a raggedy soccer ball and rocks set up as goals.Nếu bao cao su là quá nhỏ, nó có thể rách.
If the condom's too small, it can break.Frank Wright vô tình làm rách cái hộp khi đang lấy cái bịch bên trong ra.
Dr. Frank Wright accidentally tore the box while removing the plastic bag inside.Anh Collins dẫm lên váy của em và làm rách nó.
Mr Collins trod on my frock and tore it.Dù nhiều cá như vậy, lưới vẫn không rách.
And even with all those fish, the net didn't rip.Luôn thay đổi găng tay của bạn nếu chúng rách hoặc xé.
Always change your gloves if they rip or tear.Không sử dụng nếumiếng dán bảo vệ dưới nắp chai bị rách.
Do not use if security seal on bottle is broken.Nhưng màng trinh không nhất thiết phải rách.
But the hymen doesn't have to break at all.Tôi đang mặc đồng phục tậpluyện với một chiếc áo phông rách.
I'm wearing a training uniform with a ragged T-shirt.Trùng( một nguy cơ nhỏbất cứ khi nào da bị rách).
Infection(a minimal risk any time the skin is broken).Một xét nghiệm cũng xác nhận màng trinh của cô đã bị rách.
An examination also confirmed that her hymen had been broken.Cũng xem xét,những loại quần áo bạn mặc với quần jean rách.
Consider also, what kind of clothes you wear to the ripped jeans.Display more examples
Results: 1581, Time: 0.0335 ![]()
rachrạch

Vietnamese-English
rách Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Rách in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
bị ráchteartornrippedbrokechống ráchtear resistanttear resistancetear-resistantxé ráchteartornrippingtearingtorerách rướiraggedtatteredragsragtagrách náttorntatteredrippedlacerationbị xé ráchis tornrippedbe tornkhông bị ráchnot tornbị rách hoặcis torn orđã bị ráchhas been torntorerippedkhông ráchnot tornkhả năng chống ráchtear resistancetear-resistantcó thể bị ráchcan be tornmay tearcan be brokenrách nhỏsmall tearsmall tearsdây chằng bị ráchtorn ligamentscó thể ráchcan tearcan break SSynonyms for Rách
xé nước mắt tear rag giẻ giọt lệ cayTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Giấy Rách In English
-
-
Giấy Rách In English - Glosbe Dictionary
-
Giấy Rách In English With Contextual Examples - MyMemory
-
Results For Giấy Rách Giữ Lấy Lề Translation From Vietnamese To English
-
TÔI BỊ RÁCH In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of Word Giấy Rách Giữ Lấy Lề - Dictionary ()
-
Meaning Of 'rách' In Vietnamese - English
-
Rách: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms, Antonyms ...
-
Torn | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 10 áo Bị Rách Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
VẾT RÁCH - Translation In English
-
Definition Of Rách - VDict
-
What Is The Meaning Of "Giấy Rách Thì Phải Giữ Lấy Lề. "? - HiNative