Raincoat Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ raincoat tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | raincoat (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ raincoatBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
raincoat tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ raincoat trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ raincoat tiếng Anh nghĩa là gì.
raincoat /'reinkout/* danh từ- áo mưa
Thuật ngữ liên quan tới raincoat
- impoverishment tiếng Anh là gì?
- organelles tiếng Anh là gì?
- slavonize tiếng Anh là gì?
- conversion ratio tiếng Anh là gì?
- sweet-william tiếng Anh là gì?
- euphotic tiếng Anh là gì?
- full stop tiếng Anh là gì?
- lineal tiếng Anh là gì?
- characteristic constant tiếng Anh là gì?
- loneliness tiếng Anh là gì?
- fencing-foil tiếng Anh là gì?
- demagogical tiếng Anh là gì?
- snatching tiếng Anh là gì?
- re-eligible tiếng Anh là gì?
- bivalves tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của raincoat trong tiếng Anh
raincoat có nghĩa là: raincoat /'reinkout/* danh từ- áo mưa
Đây là cách dùng raincoat tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ raincoat tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
raincoat /'reinkout/* danh từ- áo mưa
Từ khóa » Cách đọc Từ Raincoat
-
RAINCOAT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Raincoat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Raincoat - Tiếng Anh - Forvo
-
Raincoat - Wiktionary Tiếng Việt
-
RAINCOAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Raincoat Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Raincoat Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Raincoat
-
How To Pronounce Raincoat - YouTube
-
Raincoat Là Gì - Nghĩa Của Từ Raincoat - Hàng Hiệu
-
Raincoat Là Gì - Nghĩa Của Từ Raincoat | Đất Xuyên Việt
-
áo Mưa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Danh Sách Từ Vựng Tiếng Anh Có đọc Phiên âm Chủ đề Quần áo
raincoat (phát âm có thể chưa chuẩn)