Rán Cá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
rán cá
fry fish



Từ liên quan- rán
- rán cá
- rán mỡ
- rán dây
- rán sức
- rán hiểu
- rán trứng
- rán hết sức
- rán xèo xèo
- rán sức chèo
- rán sành ra mỡ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Rán Cá
-
Từ Điển - Từ Rán Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Rán - Từ điển Việt
-
'rán Cá' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Rán Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Rán Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Rán Là Gì, Nghĩa Của Từ Rán | Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "rán" - Là Gì?
-
Từ Mèo Mù Vớ Cá Rán Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Rán - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mèo Mù Vớ Cá Rán Là Gì? - Trường THPT Đông Thụy Anh - Thái Bình
-
Mẹo Hướng Dẫn Chi Tiết 7 Cách Rán Cá Giòn Rụm, Thơm Ngon Và đặc ...
-
Rán Cá Chỉ Cần Nắm Chắc Bí Quyết Này, Cá Sẽ Giòn Thơm, Không Rách ...
-
Rán Cá Thêm 2 Bước Này, Cá Luôn Vàng Giòn, Không Nát Thịt Hay Xát ...
-
Trổ Tài đảm đang Với Mẹo Chiên Cá Không Bị Dính Chảo Ai Cũng Cần ...