RĂNG KHỂNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
RĂNG KHỂNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từrăng khểnh
Ví dụ về việc sử dụng Răng khểnh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từbánh răng sâu răng khểnh hàm răng đẹp răng sắc nhọn Sử dụng với động từnướu răngnghiến răngmất răngmọc răngchải răngbơm bánh răngngà răngtrám răngtiên răngnhổ răng khôn HơnSử dụng với danh từbánh rănghàm răngrăng khôn chiếc răngmen răngbề mặt răngrăng nanh răng hàm răng implant răng cửa Hơn
Tôi vẫn giữ lại cái răng khểnh của mình.
Giải pháp duy nhất chính là làm răng khểnh giả.Từng chữ dịch
răngdanh từtoothteethrăngtính từdentalkhểnhđộng từmissingkhểnhtính từbadcrookedsweet STừ đồng nghĩa của Răng khểnh
răng khôn răng wisdomTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Khểnh Trong Tiếng Anh Là Gì
-
RĂNG KHỂNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khểnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Răng Khểnh Tiếng Anh Là Gì? Vui Học Từ Mới Mỗi Ngày
-
'khểnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
RĂNG KHỂNH - Translation In English
-
"khểnh" Là Gì? Nghĩa Của Từ Khểnh Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Khấp Khểnh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Răng Khểnh«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Răng Khểnh Tiếng Anh Là Gì ? Những Câu Nói Thường Dùng ...
-
Răng Khểnh Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khểnh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
RĂNG KHỂNH In English Translation - Tr-ex
-
Răng Khểnh Tiếng Anh Là Gì - Ucancook