Răng Sún Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. răng sún
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

răng sún tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ răng sún trong tiếng Trung và cách phát âm răng sún tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ răng sún tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm răng sún tiếng Trung răng sún (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm răng sún tiếng Trung 龋齿 《患这种病的牙。也叫蛀齿, 俗称虫牙或虫吃牙。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
龋齿 《患这种病的牙。也叫蛀齿, 俗称虫牙或虫吃牙。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ răng sún hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • móc vuông tiếng Trung là gì?
  • hoàn hồn tiếng Trung là gì?
  • xa gần tiếng Trung là gì?
  • tạm ngừng kinh doanh tiếng Trung là gì?
  • thịt hầm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của răng sún trong tiếng Trung

龋齿 《患这种病的牙。也叫蛀齿, 俗称虫牙或虫吃牙。》

Đây là cách dùng răng sún tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ răng sún tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 龋齿 《患这种病的牙。也叫蛀齿, 俗称虫牙或虫吃牙。》

Từ điển Việt Trung

  • chuyến xe đặc biệt tiếng Trung là gì?
  • ngứa tiết tiếng Trung là gì?
  • phòng chiếu phim tiếng Trung là gì?
  • xờm xờm tiếng Trung là gì?
  • tình quê tiếng Trung là gì?
  • Quảng Châu tiếng Trung là gì?
  • bi thống tiếng Trung là gì?
  • bóp bẹp tiếng Trung là gì?
  • song tinh tiếng Trung là gì?
  • Châu Nam Cực tiếng Trung là gì?
  • dày gió dạn sương tiếng Trung là gì?
  • cái gậy tiếng Trung là gì?
  • Cai Hạ tiếng Trung là gì?
  • bắt tình tiếng Trung là gì?
  • căn số tiếng Trung là gì?
  • ăn dỗ ăn dành tiếng Trung là gì?
  • kết toán tiền mặt tiếng Trung là gì?
  • cách mạng kỹ thuật tiếng Trung là gì?
  • liền tù tì tiếng Trung là gì?
  • máy làm lạnh nước tiếng Trung là gì?
  • lý lịch sơ lược tiếng Trung là gì?
  • gây trò cười tiếng Trung là gì?
  • độc vận tiếng Trung là gì?
  • nguyên nhân gián tiếp tiếng Trung là gì?
  • nói phải củ cải cũng nghe tiếng Trung là gì?
  • quyết định bản án tiếng Trung là gì?
  • lẹ làng tiếng Trung là gì?
  • đóng gói đơn giản tiếng Trung là gì?
  • giáo ngắn tiếng Trung là gì?
  • không thích tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Sún Răng Tiếng Anh