""ráng" Và "ráng Chịu" Nghĩa Là Gì Từ điển Không Có Cảm Thấy Như ...
Có thể bạn quan tâm
- Đăng ký
- Đăng nhập
- Tiếng Trung (Taiwan)
Điểm chất lượng: 157
Câu trả lời: 119
Lượt thích: 77
- Tiếng Nhật
- Tiếng Việt
Khi bạn "không đồng tình" với một câu trả lời nào đó Chủ sở hữu sẽ không được thông báo Chỉ người đăt câu hỏi mới có thể nhìn thấy ai không đồng tình với câu trả lời này. Đồng ý Đọc thêm bình luận - Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 12
Câu trả lời: 3
Lượt thích: 3
@windfirem ráng chịu = at your own rick, try your best, bear RÁNG : có nghĩa là cố gắng, (việc gì đó) RÁNG CHỊU : có nghĩa là cố gắng chịu đựng, nhẫn nhịn ví dụ: *RÁNG học thật giỏi để sau này có một tương lai tốt đẹp! *RÁNG CHỊU vất vả thêm chút nữa, chúng ta sắp thoát khỏi đây rồi!@windfirem ráng chịu = at your own rick, try your best, bearRÁNG : có nghĩa là cố gắng, (việc gì đó)RÁNG CHỊU : có nghĩa là cố gắng chịu đựng, nhẫn nhịnví dụ: *RÁNG học thật giỏi để sau này có một tương lai tốt đẹp! *RÁNG CHỊU vất vả thêm chút nữa, chúng ta sắp thoát khỏi đây rồi!
Xem bản dịch 2 lượt thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (2) Hữu ích (2)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 434
Câu trả lời: 174
Lượt thích: 131
ráng 相当于努力、不放弃的 Ráng tí nữa là tới nơi rồi ráng chịu 也许跟自己作自己受同义的ráng 相当于努力、不放弃的Ráng tí nữa là tới nơi rồiráng chịu 也许跟自己作自己受同义的
Xem bản dịch 2 lượt thích Câu trả lời được đánh giá caoCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (3) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 1284
Câu trả lời: 362
Lượt thích: 242
ráng = cố gắng ráng chịu =cố gắng chịu đựng ví dụ -ráng mà học cho tốt =cố gắng mà học cho tốt -ráng mà làm bài kiểm tra cho tốt =cố gắng làm bài kiểm tra cho tốtráng = cố gắng ráng chịu =cố gắng chịu đựng ví dụ -ráng mà học cho tốt =cố gắng mà học cho tốt -ráng mà làm bài kiểm tra cho tốt =cố gắng làm bài kiểm tra cho tốt
Xem bản dịch 2 lượt thích Câu trả lời được đánh giá caoCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (5)- Hiển thị thêm
- Từ này mqh có nghĩa là gì?
- Từ này du ma may có nghĩa là gì?
- Từ này hazzz. có nghĩa là gì?
- Từ này What does "địt nhau" mean? có nghĩa là gì?
- Từ này clm , hun cl, ←What does this mean , she uses this word when she gets angry. How bad this ...
- Nói câu này trong Tiếng Hàn Quốc như thế nào? I dont know what’s wrong with me! No matter how muc...
- Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? es usted un cocinero
Biểu tượng cấp độ ngôn ngữ cho thấy mức độ thông thạo của người dùng đối với các ngôn ngữ họ quan tâm. Thiết lập cấp độ ngôn ngữ của bạn sẽ giúp người dùng khác cung cấp cho bạn câu trả lời không quá phức tạp hoặc quá đơn giản.
- Sơ cấp
Gặp khó khăn để hiểu ngay cả câu trả lời ngắn bằng ngôn ngữ này.
- Sơ trung cấp
Có thể đặt các câu hỏi đơn giản và có thể hiểu các câu trả lời đơn giản.
- Trung cấp
Có thể hỏi các loại câu hỏi chung chung và có thể hiểu các câu trả lời dài hơn.
- Cao cấp
Có thể hiểu các câu trả lời dài, câu trả lời phức tạp.
Thể hiện sự cảm kích một cách mà likes và stamps không thể.
Bằng việc gửi quà cho ai đó, có khả năng Họ sẽ tiếp tục trả lời câu hỏi cảu bạn!
Nếu bạn đăng một câu hỏi sau khi gửi quà cho ai đó, câu hỏi của bạn sẽ được hiển thị ở một vùng đặc biệt trên feed của họ.
Close
HiNative cho phép cả AI và người bản ngữ cung cấp câu trả lời. Đăng kí miễn phí Đặt câu hỏi cho người bản ngữ miễn phí
Đăng kí miễn phí- Nói cái này như thế nào? Cái này có nghĩa là gì? Sự khác biệt là gì? Hãy chỉ cho tôi những ví dụ với ~~. Hỏi gì đó khác
Giải quyết vấn đề của bạn dễ dàng hơn với ứng dụng!
- Tìm câu trả lời mà bạn đang tìm kiếm từ 45 triệu câu trả lời được ghi lại!
- Tận hưởng tính năng tự động dịch khi tìm kiếm câu trả lời!
- It’s FREE!!
- HiNative
- "ráng" và "ráng chịu" n...
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Ráng
-
Ráng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Ráng - Từ điển Việt
-
Ráng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "ráng" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Ráng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Ráng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
“ráng” Là Gì? Nghĩa Của Từ Ráng Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
'ráng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ráng' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
"Ráng Lên" Hay "Rán Lên"? Nghĩa Của Rán Và Ráng
-
Ráng Sức Hay Rán Sức? Chữ Viết đúng... - Learning Vietnamese
-
Tiếng Việt Giàu đẹp - “RÁNG LÊN” HAY “RÁN LÊN”? Khi Muốn động ...
-
Từ điển Tiếng Việt - Gấu Đây - Gauday