Rạp Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rạp" thành Tiếng Anh
tent, pavilion, booth là các bản dịch hàng đầu của "rạp" thành Tiếng Anh.
rạp + Thêm bản dịch Thêm rạpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tent
nounMột khi tôi bắt đầu hát, không ai được phép vào rạp.
Once I begin to sing, no one must enter the tent.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
pavilion
nounVì vậy tôi đã được chọn để dựng một cái rạp từ những ống giấy
So I was chosen to build the pavilion out of paper tubes,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
booth
nounViệc dựng toàn bộ rạp xem như đã hoàn thành.
The whole booth construction pretty much finished.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tabernacle
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rạp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rạp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Rạp
-
Những Cái Rạp - Tiền Phong
-
CGV Vincom Móng Cái - Site
-
Nam Sài Gòn | TPHCM | Rạp Chiếu Phim | Lotte Cinema
-
Đi Xem Phim Gặp "đầu Gấu" Và Cái Kết 100k Bao Cả Rạp - YouTube
-
Crescent Mall - XEM PHIM KIỂU MỚI CÙNG "RẠP CHIẾU PHIM ...
-
Kiếm đâu Ra Cái Rạp Phim Có... - Hội Những Người Thích Bựa
-
Cái Rạp Xiếc Này 1 Ngày Ko Tấu Hài Là Ko đc ... - Bilibili
-
Rạp Chiếu Phim Thánh Gióng On Instagram • Photos And Videos
-
Cinestar - Rạp Chiếu Phim
-
Đèn Led Rạp Xiếc Hình Chữ Cái | Shopee Việt Nam
-
Tài Xế 'sốc Nặng' Khi Bất Thình Lình Gặp Rạp đám Cưới Lấn đường đèo ...
-
TP. Móng Cái Mở Cửa Dịch Vụ Karaoke, Rạp Chiếu Phim
-
Sau Nhiều Tranh Cãi, Phim 'Trịnh Công Sơn' Rút Khỏi Rạp - Zing News