RẤT BUỒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
RẤT BUỒN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Srất buồn
Ví dụ về việc sử dụng Rất buồn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnhạc buồnkết thúc buồn
Chúng tôi đã bị và rất buồn về sự dối trá đó.
Tôi cảm thấy rất buồn cho cuộc đời của cậu bé.Xem thêm
rất buồn khibe sadare sadtôi rất buồni am very sadi was upseti am saddenedi'm sorryrất đau buồnare very sadare grievingcảm thấy rất buồnfeel very sadsẽ rất buồnwill be very sadwill be very upsetwould be upsetngày rất buồnvery sad dayrất đáng buồnvery sadis sadvery sadlychúng tôi rất buồn khiwe are sadwe are saddenedrất buồn chánam very boredđang rất buồnis very sadrất buồn khi biếtwere saddened to learnrất buồn và thất vọngis saddened and disappointedlà rất buồnis very sadtôi đã rất buồni was very upseti was very sadi was so upseti was so sadcô ấy rất buồnshe was so upsetkhiến tôi rất buồnmakes me very sadTừng chữ dịch
rấttrạng từverysoreallyhighlyextremelybuồntính từsadbadbuồnđộng từupsetbuồndanh từsadnessnausea STừ đồng nghĩa của Rất buồn
buồn lắm thật buồn khó chịu thực sự buồn rất bất hạnh rất không hạnh phúcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Buồn Tiếng Anh Là J
-
Buồn Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
BUỒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Buồn Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Buồn Tiếng Anh Là Gì - Tất Tần Tật Cách Diễn Tả Buồn Trong Tiếng ...
-
Buồn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
'buồn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Buồn Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
20 Cách Diễn Tả Nỗi Buồn Tiếng Anh Là Gì, Buồn Chán In English
-
TÔI CẢM THẤY BUỒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Buồn Tiếng Anh Là Gì Nói Thế Nào - MarvelVietnam
-
Tâm Trạng Buồn Tiếng Anh Là Gì
-
đừng Buồn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Câu Chia Buồn Trong Tiếng Anh Chân Thành Nhất - AMA
-
Buồn Tiếng Anh Là Gì - TTMN