RẤT CŨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
RẤT CŨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Srất cũ
very old
rất cũrất giàrất cổrất lâu đờirất cổ xưaquá giàquá cũrất xưakhá cũgià lắmis old
giàlà cũtuổiđã cũlớnso old
quá giàquá cũrất cũthật giàgià rồirất giàcổ đến nỗitoo old
quá giàquá cũquá tuổiquá lớnquá gìaquá cổrất cũquá trẻextremely old
rất cũrất giàcực kỳ cũpretty old
khá cũrất cũkhá cổcổ xinh đẹpkhá giàquá cũkhá lớn tuổikhá lâu đờireally old
thực sự cũthực sự giàthật sự giàrất cũrất giàkhá cũrất cổ xưaare old
giàlà cũtuổiđã cũlớna very ancient
rất cổ xưarất xa xưarất cổ đạirất cũan extremely aged
{-}
Phong cách/chủ đề:
My family's pretty old.Khăn rất cũ và bẩn.
Carpet was old and dirty.Rất cũ và nó cho thấy.
It's Old and It Shows.Bếp nhìn rất cũ kỹ.
My kitchen looks pretty old.Rất cũ và nó cho thấy.
It's old, and that shows.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcộng sản cũbáo cũhơi cũđời sống cũđức cũcăn phòng cũversion cũHơnCái hòm gỗ trông rất cũ kỹ.
The wood looks so old.Rất cũ và nó cho thấy.
They are old and it shows.Đó là quan điểm rất cũ.
This is a very ancient view.Những ngôi nhà rất cũ nhưng đẹp.
The buildings are old, but beautiful.Nhà bọn họ TV, đã rất cũ kỹ.
The room TV was really old.Nó rất cũ và nó rất mới.
It is so old it is new.Trang web này trông rất cũ.
This site appears so old!Họ sẽ sống cho đến khi họ là rất cũ.
So he will keep going until he's too old.Căn nhà này đã rất cũ rồi.”.
This house is pretty old.".Nó rất cũ và trong tình trạng rất nghèo.
It was a very old one and in bad condition.Í ới trong tôi toàn điều rất cũ.
Something in me is old.Những ngôi nhà rất cũ nhưng đẹp.
The houses are very old but beautiful.Một số thứ trông rất cũ.
Some of this stuff looks really old.Tủ lạnh của tôi rất cũ, nhưng vẫn hoạt động tốt.
My refrigerator is very old, but still works fine.Đó là lý do tại sao, trung bình, rất cũ.
That's why it is, on average, so old.Điện thoại của tôi rất cũ và nó không hoạt động tốt.
My computer is old and does not work very good.Căn nhà cũ và lòng tôi rất cũ.
Our charming old house is old.Nó rất cũ và trong tình trạng rất nghèo.
It is very old and in very bad condition.Đây là một mô hình tuổi thơ rất cũ đối với tôi.
That's a lil too old fashion for me.Nó rất cũ và trong tình trạng rất nghèo.
It is very old, it is in pretty bad condition.Tôi có một chiếc điện thoại rất cũ, đó là HTC HD2.
I have a pretty old phone, it is HTC HD2.Đó thường là các xe rất cũ của nhãn hiệu Chrysler và GM.
These are usually much older cars from Chrysler and GM.Tôi nhớ, cảm xúc khi thấy ảnh, hình như rất cũ!”.
I remember when the people on that show thirtysomething, seemed really old.Điện thoại của tôi rất cũ và nó hoạt động không tốt lắm.
My phone is very old and it doesn't work very well.Nó được làm cẩn thận và rất cũ, nhưng vẫn chặt được tốt.
It was well made and is very old, but still cuts well.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 558, Thời gian: 0.0445 ![]()
![]()
rất cố gắngrất cụ

Tiếng việt-Tiếng anh
rất cũ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Rất cũ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
là rất cũis very oldis so oldđã rất cũwas very oldis pretty oldnó rất cũit is very oldTừng chữ dịch
rấttrạng từverysoreallyhighlyextremelycũtính từoldformerpreviouscũdanh từexlegacy STừ đồng nghĩa của Rất cũ
rất già rất cổ rất lâu đời rất cổ xưa quá già quá cũ rất xưa là cũTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Giá Cũ Tiếng Anh Là Gì
-
Giá Cũ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "giá Cũ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ "giá Cũ" Trong Tiếng Anh
-
"sự Nêu Giá Mới Chồng Lên Giá Cũ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cũ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐÃ CŨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GIÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CŨ KỸ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đồ Cũ Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
Đồ Cũ Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Thanh Lý đồ Cũ Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Đồ Cũ Tiếng Anh Là Gì – 1 Số Ví Dụ - Hà Nội - Đại Học Ngoại Ngữ
-
Top 10 ứng Dụng Học Tiếng Anh, Học Từ Vựng Hiệu Quả, Miễn Phí