Ravencoin RVN Network Difficulty Chart - 2Miners
Có thể bạn quan tâm
Máy chủ thống kê đang tạm thời offline. Điều này không ảnh hưởng đến quá trình khai thác. Khai thác hoạt động tốt.Ravencoin Difficulty66.11 KNetwork Difficulty
- Ngày
- Tuần
- Tháng
- Năm
- Tất cả
Cách sử dụng biến số độ khó của mạng?
Độ khó của mạng là một giá trị cốt lõi của mọi loại tiền điện tử. Độ khó của mạng là mức độ khó khăn của một vấn đề mà các công cụ đào tiền ảo phải giải quyết để tìm ra một khối. Thế nào là đào tiền ảo (mining)? (Bằng tiếng Anh).Độ khó của mạng được đo như thế nào?
- 1 K = 1 000
- 1 M = 1 000 K = 1 000 000
- 1 G = 1 000 M = 1 000 000 K = 1 000 000 000
- 1 T = 1 000 G = 1 000 000 M = 1 000 000 000 K = 1 000 000 000 000
Tại sao độ khó của mạng lại thay đổi?
Mỗi loại tiền điện tử có thời gian tìm khối trung bình được xác định từ trước nằm dưới sự quản lý của một mạng. Nếu số lượng công cụ đào tiền ảo tăng lên, tỷ lệ băm (hashrate) cũng sẽ tăng lên. Khi đó, thời gian tìm khối hiệu quả sẽ thấp hơn giá trị đặt trước. Kết quả là độ khó của mạng, hay độ khó của vấn đề mà các công cụ đào tiền ảo phải giải quyết, tăng dần. Độ khó của mạng sẽ tiếp tục tăng lên cho đến khi thời gian tìm khối bằng giá trị đặt trước.Điều tương tự xảy ra khi số lượng công cụ đào tiền ảo giảm xuống. Khi các công cụ đào tiền ảo rời mạng, tỷ lệ băm của mạng giảm xuống. Công cụ đào tiền ảo cần nhiều thời gian hơn để tìm một khối. Vì vậy, độ khó của mạng giảm bớt và vấn đề dễ giải quyết hơn. Giải thích về Độ khó của Mạng và Tỷ lệ băm (Bằng tiếng Anh).Mối tương quan giữa Độ khó của Mạng và Tỷ lệ băm của Mạng?
Độ khó và tỷ lệ băm có liên quan chặt chẽ với nhau. Nếu bạn lấy độ khó của mạng chia cho tỷ lệ băm của mạng, bạn sẽ có được thời gian trung bình tìm khối tiền điện tử.Network Difficulty
| Coin | Mạng Hashrate | Network Difficulty |
|---|---|---|
| Ravencoin | 4.67 TH/s | 66.11 K |
| Kaspa | 437.56 PH/s | 43.3 P |
| Zcash | 13.97 GS/s | 130.1 M |
| Neurai | 123.49 GH/s | 1.77 K |
| Bitcoin GOLD | 157.10 KS/s | 14.63 K |
| Neoxa | 69.46 GH/s | 892.47 |
| Nervos | 134.43 PH/s | 1.41 E |
| Bitcoin Cash | 6.35 EH/s | 973.42 G |
| MimbleWimbleCoin | 17.77 KGps | 179.18 M |
| Clore.ai | 270.91 GH/s | 3.96 K |
| Coin | Mạng Hashrate | Network Difficulty |
|---|---|---|
| Ethereum Classic | 235.93 TH/s | 2.68 P |
| Ergo | 3.24 TH/s | 402.8 T |
| GRIN | 8.65 KGps | 186.48 M |
| Ethereum PoW | 5.71 TH/s | 76.36 T |
| Beam | 199.31 KS/s | 12.18 M |
| Cortex | 7.64 KGps | 2.48 K |
| Zephyr | 90.36 MH/s | 10.65 G |
| Nexa | 2.52 TH/s | 68.64 K |
| Aeternity | 6.05 KGps | 27.04 K |
Từ khóa » Giá Tiền ảo Rvn
-
Giá, Biểu đồ, Vốn Hóa Thị Trường Của Ravencoin (RVN)
-
Biểu đồ RVN Ravencoin - Đổi RVN - VNĐ - USD - Web Giá
-
Giá Ravencoin, Biểu đồ Của RVN Và Giá Trị Vốn Hóa Thị Trường
-
Giá Ravencoin (RVN), Biểu đồ Và Tin Tức | Binance
-
Giá Ravencoin (RVN) Hôm Nay Mới Nhất | Biểu đồ Giá | Cập Nhật 24/7
-
Giá - Ravencoin (RVN) - Mới Nhất Hôm Nay
-
Giá Ravencoin, Giá RVN Hôm Nay, Diễn Biến Phức Tạp - WebGiaCoin
-
Ravencoin RVN Biểu đồ Hashrate Của Mạng - 2Miners
-
Tỷ Giá Ravencoin (RVN) Mới Nhất Ngày Hôm Nay - Blog Tiền ảo
-
Ravencoin Là Gì? Thông Tin Về đồng Tiền ảo RVN Coin - Muarehon
-
Ravencoin (RVN) Là Gì? Có Nên đầu Tư Không, Tiềm Năng Thế Nào?
-
So Sánh Ravencoin (RVN) Và Render Token (RNDR)
-
Ravencoin Là Gì? Thông Tin Về đồng RVN - Crypto Việt
-
Ravencoin - RVN Là Gì ? Thông Tin đồng Coin, Tiền điện Tử, Chart ...