• Rây, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sieve, Sift, Bolt | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rây" thành Tiếng Anh

sieve, sift, bolt là các bản dịch hàng đầu của "rây" thành Tiếng Anh.

rây + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sieve

    noun

    device to separate larger and smaller objects [..]

    Như người ta lắc cái rây

    Just as one shakes a sieve,

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • sift

    verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • bolt

    verb noun adverb FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • boult
    • to sift
    • tummy
    • filter
    • screen
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rây " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "rây" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Rây Lọc Tiếng Anh Là Gì