Recognize | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
recognize
verb /ˈrekəɡnaiz/ (also recognise British) Add to word list Add to word list ● to see, hear etc (a person, thing etc) and know who or what that person, thing etc is, because one has seen or heard him, it etc before nhìn thấy; nghe thấy I recognized his voice/handwriting I recognized him by his voice. ● to admit, acknowledge thừa nhận; chấp nhận Everyone recognized his skill. ● to be willing to have political relations with công nhận Many countries were unwilling to recognize the new republic. ● to accept as valid, well-qualified etc công nhận tính hợp pháp I don’t recognize the authority of this court.Xem thêm
recognizable recognizably recognition(Bản dịch của recognize từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của recognize
recognize We recognize that these variables could have important effects on the level of stock holdings. Từ Cambridge English Corpus Thus, both architecturally and socially, the aggrandizement played out in a way that recognized local needs alongside monarchical ones. Từ Cambridge English Corpus It is plain that straightforward maximizers who are recognized as such will not do well in healthcare (or generally any other) environments. Từ Cambridge English Corpus It is recognized that this monocusp does not last for very long, in that it tends to adhere to the outflow patch. Từ Cambridge English Corpus First, word forms can be accessed and recognized via the mental representations of their constituent morphemes. Từ Cambridge English Corpus Metastasis of cancer was recognized in the liver and bone and chemotherapy was performed. Từ Cambridge English Corpus Furthermore, since they were involved in the wholesaling of rice and fertilizer, they could not necessarily be recognized as retailers. Từ Cambridge English Corpus A crucial precondition for getting this right is recognizing that a verbal element carries tense. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1,B2,C1Bản dịch của recognize
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 認識, 認出,認識, 識別… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 认识, 认出,认识, 识别… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha reconocer, identificar, recompensar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha reconhecer, admitir, perceber… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý ओळखणे, दखल घेणे… Xem thêm ~に見覚えがある, ~を(~だと)認識する, 受け入れる… Xem thêm tanımak, bilmek, kabul etmek… Xem thêm reconnaître… Xem thêm reconèixer… Xem thêm herkennen, erkennen… Xem thêm ஒருவரை அல்லது எதையாவது தெரிந்து கொள்ள, ஏனென்றால் நீங்கள் அவரை அல்லது அவளைப் பார்த்திருக்கிறீர்கள் அல்லது கேள்விப்பட்டிருக்கிறீர்கள் அல்லது அதற்கு முன்பு அனுபவித்திருக்கிறீர்கள், ஏதாவது சட்டபூர்வமானது… Xem thêm पहचानना, (कुछ जो वैध, सत्य या महत्वपूर्ण है उसको) मान लेना… Xem thêm ઓળખી કાઢવું, ઓળખો, સ્વીકારો (કંઈક જે માન્ય… Xem thêm genkende, erkende, anerkende… Xem thêm känna igen, erkänna… Xem thêm mengenali, mengakui, mengesahkan… Xem thêm erkennen, anerkennen… Xem thêm kjenne igjen, dra kjensel på, kjennes ved… Xem thêm پہچاننا, تسلیم کرنا, قبول کرنا… Xem thêm впізнавати, визнавати… Xem thêm గుర్తించు/ ఎవరినైనా అతనిని లేదా ఆమెను చూడడం లేదా వినడం వల్ల లేదా దేనినైనా ఇంతకుముందు అనుభవించినందువల్ల తెలుసుకొను, గుర్తించడం, ఒకటి చట్టపరము… Xem thêm চিনতে পারা, চিনতে বা বুঝতে পারা, স্বীকৃতি দেওয়া… Xem thêm poznat, uznat… Xem thêm mengenali, mengakui… Xem thêm จำได้, ยอมรับ, เต็มใจที่จะมี่ความสัมพันธ์ทางการเมืองกัน… Xem thêm rozpoznawać, poznawać, uznawać… Xem thêm 알아보다, 인정하다… Xem thêm riconoscere, riconosce… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của recognize là gì? Xem định nghĩa của recognize trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
recluse recognition recognizable recognizably recognize recoil recollect recollection recommend {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add recognize to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm recognize vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tôi Thừa Biết Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Biết Thừa Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thừa Biết Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Biết Thừa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tôi Biết Thừa đi Rồi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đặt Câu Với Từ "thừa Biết"
-
Nghĩa Của Từ Biết Thừa Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Biết Thừa - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
10 Cách Nói 'Tôi Hiểu' Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
THỪA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bản Dịch Của Inherit – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Câu Tiếng Anh Thông Dụng: 509 Mẫu Câu Hay Dùng Nhất [2022]