RECOIL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
- aquiver
- chatter
- choppily
- choppiness
- convulse
- convulsion
- jerk
- jerkily
- jerkiness
- jerky
- jig
- quake
- shook
- shudder
- squirm
- stim
- stimming
- toss
- twitch
- whip
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Reacting and responding recoilnoun [ U ] uk /ˈriː.kɔɪl/ us /ˈriː.kɔɪl/ the sudden backward movement that a gun makes when it is fired Guns- artillery
- blaster
- blaze
- cannon
- cannonade
- cannonball
- carry a gun
- discharge
- gun crime
- gunfire
- gunnery
- gunpoint
- gunsmith
- plug
- rifle range
- salvo
- semi-automatically
- semiautomatic
- shoot someone down phrasal verb
- shoot up phrasal verb
recoil | Từ điển Anh Mỹ
recoilverb [ I ] us /rɪˈkɔɪl/ Add to word list Add to word list to make a sudden movement away from something esp. because of fear or disgust: fig. Sun-worshipers might recoil in horror at the chilling winds and rough seas, but we loved the place. recoilnoun [ U ] us /ˈri·kɔɪl, rɪˈkɔɪl/ the sudden, backward movement that a gun makes when it is fired (Định nghĩa của recoil từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của recoil là gì?Bản dịch của recoil
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 退縮,畏懼, (因為厭惡而)退避, (對想法、原則等)厭棄,深惡痛絕,強烈反對… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 退缩,畏惧, (因为厌恶而)退避, (对想法、原则等)厌弃,深恶痛绝,强烈反对… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha retroceder, rehuir, retroceso… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha recuar, dar um coice, horrorizar-se… Xem thêm trong tiếng Việt lùi lại, giật lại, sự rút lui… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian ürkmek, irkilmek, ürküp geri çekilmek… Xem thêm reculer (devant), reculer, recul… Xem thêm terugdeizen, terugstoten, terugstoot… Xem thêm couvnout, trhnout zpět, zpětný náraz… Xem thêm vige tilbage, slå tilbage, vigen tilbage… Xem thêm mundur, menghentak, hentakan… Xem thêm ถอยหลัง, ย้อนกลับ, การล่าถอย… Xem thêm wzdrygnąć się, odskoczyć, odbijać… Xem thêm rygga, vika tillbaka, rekylera… Xem thêm berundur, berganjak ke belakang, pengunduran… Xem thêm zurückprallen, zurückstoßen, das Zurückprallen… Xem thêm springe/vike tilbake, rekylere, rekyl… Xem thêm відскочити, відсахнутися, відскочити рикошетом… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
recognizance recognize recognized recognizing recoil recoiled recoiling recollect recollected Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpTừ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh VerbNoun
- Tiếng Mỹ VerbNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add recoil to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm recoil vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đi Lùi Trong Tiếng Anh
-
đi Lùi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐI LÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"đi Lùi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của "lùi Lại" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
'lùi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đi Thụt Lùi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đi Lùi" - Là Gì?
-
đi Tới đi Lui Nghĩa Là Gì?
-
LÙI LẠI - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đi Giật Lùi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Câu Tường Thuật (Reported Speech) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Cảm Biến Lùi Và Những điều Cần Nắm Rõ [Wikipedia]
-
Hướng Dẫn Toàn Tập Câu Trực Tiếp Gián Tiếp Trong Tiếng Anh