Red Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ red tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | red (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ redBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
red tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ red trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ red tiếng Anh nghĩa là gì.
red /red/* tính từ- đỏ=red ink+ mực đỏ=red cheeks+ má đỏ=to become red in the face+ đỏ mặt=to turn red+ đỏ mặt; hoá đỏ=red with anger+ giận đỏ mặt- hung hung đỏ, đỏ hoe=red hair+ tóc hung hung đỏ- đẫm máu, ác liệt=red hands+ những bàn tay đẫm máu=red battle+ cuộc huyết chiến, cuộc chiến đấu ác liệt- cách mạng, cộng sản; cực tả=red flag+ cờ đỏ, cờ cách mạng=red ideas+ những tư tưởng cách mạng, những tư tưởng cộng sản!to see red- bừng bừng nổi giận, nổi xung* danh từ- màu đỏ- (the reds) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (số nhiều) những người da đỏ- hòn bi a đỏ- ô đỏ (bàn rulet đánh bạc)- quần áo màu đỏ=to be dressed in red+ mặc quần áo đỏ- ((thường) the Reds) những người cách mạng, những người cộng sản- (từ lóng) vàng- (kế toán) bên nợ=to be in the red+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị thiếu hụt, bị hụt tiền- mắc nợ!to go into the red- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị hụt tiềnredd /red/* ngoại động từ- (Ê-cốt) dọn dẹp, thu xếp (nhà cửa...)
Thuật ngữ liên quan tới red
- spiking tiếng Anh là gì?
- uneradicated tiếng Anh là gì?
- forwearied tiếng Anh là gì?
- nuggar tiếng Anh là gì?
- sneeze tiếng Anh là gì?
- tight-laced tiếng Anh là gì?
- etceteras tiếng Anh là gì?
- brushfire war tiếng Anh là gì?
- computer solution(s) tiếng Anh là gì?
- air-sickness tiếng Anh là gì?
- Non-bank financial intermediaries tiếng Anh là gì?
- indiscriminateness tiếng Anh là gì?
- nimbler tiếng Anh là gì?
- rebating tiếng Anh là gì?
- covertly tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của red trong tiếng Anh
red có nghĩa là: red /red/* tính từ- đỏ=red ink+ mực đỏ=red cheeks+ má đỏ=to become red in the face+ đỏ mặt=to turn red+ đỏ mặt; hoá đỏ=red with anger+ giận đỏ mặt- hung hung đỏ, đỏ hoe=red hair+ tóc hung hung đỏ- đẫm máu, ác liệt=red hands+ những bàn tay đẫm máu=red battle+ cuộc huyết chiến, cuộc chiến đấu ác liệt- cách mạng, cộng sản; cực tả=red flag+ cờ đỏ, cờ cách mạng=red ideas+ những tư tưởng cách mạng, những tư tưởng cộng sản!to see red- bừng bừng nổi giận, nổi xung* danh từ- màu đỏ- (the reds) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (số nhiều) những người da đỏ- hòn bi a đỏ- ô đỏ (bàn rulet đánh bạc)- quần áo màu đỏ=to be dressed in red+ mặc quần áo đỏ- ((thường) the Reds) những người cách mạng, những người cộng sản- (từ lóng) vàng- (kế toán) bên nợ=to be in the red+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị thiếu hụt, bị hụt tiền- mắc nợ!to go into the red- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị hụt tiềnredd /red/* ngoại động từ- (Ê-cốt) dọn dẹp, thu xếp (nhà cửa...)
Đây là cách dùng red tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ red tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
red /red/* tính từ- đỏ=red ink+ mực đỏ=red cheeks+ má đỏ=to become red in the face+ đỏ mặt=to turn red+ đỏ mặt tiếng Anh là gì? hoá đỏ=red with anger+ giận đỏ mặt- hung hung đỏ tiếng Anh là gì? đỏ hoe=red hair+ tóc hung hung đỏ- đẫm máu tiếng Anh là gì? ác liệt=red hands+ những bàn tay đẫm máu=red battle+ cuộc huyết chiến tiếng Anh là gì? cuộc chiến đấu ác liệt- cách mạng tiếng Anh là gì? cộng sản tiếng Anh là gì? cực tả=red flag+ cờ đỏ tiếng Anh là gì? cờ cách mạng=red ideas+ những tư tưởng cách mạng tiếng Anh là gì? những tư tưởng cộng sản!to see red- bừng bừng nổi giận tiếng Anh là gì? nổi xung* danh từ- màu đỏ- (the reds) (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (số nhiều) những người da đỏ- hòn bi a đỏ- ô đỏ (bàn rulet đánh bạc)- quần áo màu đỏ=to be dressed in red+ mặc quần áo đỏ- ((thường) the Reds) những người cách mạng tiếng Anh là gì? những người cộng sản- (từ lóng) vàng- (kế toán) bên nợ=to be in the red+ (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) bị thiếu hụt tiếng Anh là gì? bị hụt tiền- mắc nợ!to go into the red- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) bị hụt tiềnredd /red/* ngoại động từ- (Ê-cốt) dọn dẹp tiếng Anh là gì? thu xếp (nhà cửa...)
Từ khóa » Phát âm Chữ Red
-
RED | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Red - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Red - Tiếng Anh - Forvo
-
Dạy Bé Học Nói Màu Sắc Tiếng Anh | Em Tập đọc Red Green Yellow ...
-
Cách Phát âm Chữ R Trong Tiếng Anh - Alokiddy
-
Unit 10: Pronounce /r/ In Red - Ms Hoa Giao Tiếp
-
Cách đọc Phiên âm & Quy Tắc đánh Vần Trong Tiếng Anh
-
RED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Học Cách Phát âm Tiếng Anh Chuẩn
-
PRONOUNCED RED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
red (phát âm có thể chưa chuẩn)