Remainder - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | remainder |
Thuật ngữ remainderBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Phần còn lại, chỗ còn lạiXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Remainder
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Remainder là gì?
Remainder có nghĩa là (n) Phần còn lại, chỗ còn lại
- Remainder có nghĩa là (n) Phần còn lại, chỗ còn lại
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Phần còn lại, chỗ còn lại Tiếng Anh là gì?
(n) Phần còn lại, chỗ còn lại Tiếng Anh có nghĩa là Remainder.
Ý nghĩa - Giải thích
Remainder nghĩa là (n) Phần còn lại, chỗ còn lại.
Đây là cách dùng Remainder. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Remainder là gì? (hay giải thích (n) Phần còn lại, chỗ còn lại nghĩa là gì?) . Định nghĩa Remainder là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Remainder / (n) Phần còn lại, chỗ còn lại. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dịch Remainder Là Gì
-
REMAINDER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Remainder - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
REMAINDER | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Glosbe - Remainder In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "remainder" - Là Gì? - Vtudien
-
Remainder Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Nghĩa Của Từ Remainder Là Gì
-
REMAINDER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Remainder, Từ Remainder Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Remainder Là Gì - Từ Điển Toán Học
-
REMAINDER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Remainder Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Remainder - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
'remainder' Là Gì?, Từ điển Tiếng Ý
remainder