Responsible | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt

Bản dịch của responsible – Từ điển tiếng Anh–Việt

responsible

 adjective  Add to word list Add to word list having a duty to see that something is done etc có trách nhiệm We’ll make one person responsible for buying the food for the trip. (of a job etc) having many duties eg the making of important decisions quan trọng The job of manager is a very responsible post. (with for) being the cause of something chịu trách nhiệm Who is responsible for the stain on the carpet? (of a person) able to be trusted; sensible đáng tin cậy We need a responsible person for this job. (with for) able to control, and fully aware of (one’s actions) gây ra cái gì The lawyer said that at the time of the murder, his client was not responsible for his actions.

(Bản dịch của responsible từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của responsible

responsible The ontology manager is responsible for the management of the ontology. Từ Cambridge English Corpus Two factors have been proposed as being responsible for the growth in segmental representations in preschool children: vocabulary level and letter - sound knowledge. Từ Cambridge English Corpus The first approach is the study of cultural and natural processes responsible for the formation of palaeolithic sites within a specific region. Từ Cambridge English Corpus In this practice, all members, old or young, are responsible for contributing to the savings pool. Từ Cambridge English Corpus No single minister was responsible for either the actions of his board, or the conduct of government in its area of activity. Từ Cambridge English Corpus Heading the household were the husband and the wife, each responsible for their share of work. Từ Cambridge English Corpus The time course of treatment and the development of granulocytopenia make it very likely, but not certain, that propafenone was the responsible agent. Từ Cambridge English Corpus Second, political theory and governance are aimed at recognizing and nurturing families as entities that are responsible for the welfare of their members. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2,B2,B2

Bản dịch của responsible

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 責任, 責怪, 好的判斷力… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 责任, 责怪, 好的判断力… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha responsable, de responsabilidad, responsable [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha responsável, de responsabilidade… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý जबाबदार, जबाबदारीचे, जबाबदारीचे काम किंवा हुद्दा ज्यात महत्वाचे निर्णय घ्यावे लागतात किंवा महत्वाच्या गोष्टी कराव्या लागतात.… Xem thêm 責任がある, 義務を負った, (~の)原因となる… Xem thêm güvenilir, sorumluluk duygusu taşıyan, sorumluluk gerektiren… Xem thêm responsable, à responsabilités, responsable de… Xem thêm encarregat, responsable, de responsabilitat… Xem thêm verantwoordelijk… Xem thêm நல்ல தீர்ப்பு மற்றும் சரியாக செயல்படும் திறன் மற்றும் சொந்தமாக முடிவுகளை எடுக்கும் திறன், ஒரு பொறுப்பான வேலை அல்லது நிலை முக்கியமான முடிவுகளை எடுப்பது அல்லது முக்கியமான விஷயங்களைச் செய்வது ஆகியவை அடங்கும்.… Xem thêm ज़िम्मेवार, विवेकी एवं सही निर्णय लेने वाला, उत्तरदायी… Xem thêm જવાબદાર, સમજદાર અને યોગ્ય નિર્ણય લેનાર… Xem thêm ansvarlig, ansvarsfuld, skyld i… Xem thêm ansvarig, ansvarsfull, skyldig… Xem thêm menguruskan, tanggungjawab yang besar, bertanggungjawab… Xem thêm verantwortlich, schuld, zuverlässig… Xem thêm ansvarlig, ansvarsfull, ansvarlig (for)… Xem thêm ذمہ دار اور دیانت دار شخص, ذمہ داری کا کام… Xem thêm відповідальний… Xem thêm మంచి విచక్షణ, సరిగ్గా వ్యవహరించే సామర్థ్యం, సొంతంగా నిర్ణయాలు తీసుకోవటం అనే లక్షణాలు కలిగి ఉండే… Xem thêm দায়িত্বশীল, দায়িত্বপূর্ণ কাজ বা পদ… Xem thêm odpovědný, odpovědný (za), spolehlivý… Xem thêm bertanggung jawab, penuh tanggung jawab, menyadari… Xem thêm เป็นภาระหน้าที่, ที่ต้องรับผิดชอบ, รับผิดชอบ… Xem thêm odpowiedzialny, winny… Xem thêm -을 책임 지고 있는, -의 책임이 있는, 책임감 있는… Xem thêm responsabile, fidato, di responsabilità… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch Phát âm của responsible là gì? Xem định nghĩa của responsible trong từ điển tiếng Anh

Tìm kiếm

respond response response partners responsibility responsible responsibly responsive responsively responsiveness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

hold everything!

used to tell someone to stop what they are doing

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Talking about death (Part 1)

December 31, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Tiếng Việt Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Nội dung
  • Tiếng Anh–Việt PASSWORD   Adjective
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add responsible to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm responsible vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Chịu Trách Nhiệm đọc Tiếng Anh Là Gì