Retirees | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: retirees Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: retirees Probably related with: | English | Vietnamese |
| retirees | người về hưu ; người đã nghỉ hưu ; những người đã về hưu sẽ ; |
| retirees | người về hưu ; người đã nghỉ hưu ; |
| English | Vietnamese |
| retire | * nội động từ - rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo...) =to retire from the room+ ra khỏi căn phòng =to retire from the world+ rời bỏ thế tục, sống ẩn dật; đi tu =to retire for the night; to retire to bed+ đi ngủ =to retire into oneself+ thu vào cái vỏ của mình mà sống - đi ngủ ((cũng) to retire to bed) - thôi việc; về hưu =to retire from business+ thôi không kinh doanh nữa =to retire on a pension+ về hưu =retiring pension+ lương hưu trí =retiting age+ tuổi về hưu - (quân sự) rút lui - thể bỏ cuộc =to retire from the race+ bỏ cuộc đua * ngoại động từ - cho về hưu (công chức) - (quân sự) cho rút lui - (tài chính) rút về, không cho lưu hành (một loại tiền...) * danh từ - (quân sự) hiệu lệnh rút lui =to sound the retire+ thổi kèn ra lệnh rút lui |
| retire | buông tay rồi ; chuckling ở ẩn ; cáo lão quy tiên sớm ; gác ; hưu rồi ; hưu trí ; hưu ; hưởng nhàn ; nghỉ hưu ; nghỉ lưu ; nghỉ ; nuốt lời ; này nghỉ ; rút lui ; rút ; tán ; tạm nghỉ ; việc ; về hưu rồi ; về hưu ; ẩn dật đâu ; ở ẩn ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cán Bộ Hưu Trí In English
-
Hưu Trí In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Cán Bộ Hưu Trí English How To Say - Vietnamese Translation
-
NGƯỜI NGHỈ HƯU In English Translation - Tr-ex
-
Gặp Mặt Cán Bộ Hưu Trí, Xuân Tân Sửu 2021 - HUFI
-
Bộ Trưởng Đinh Tiến Dũng Gặp Mặt Cán Bộ Hưu Trí Bộ Tài Chính (25 ...
-
Bộ Tài Chính Tổ Chức Họp Mặt Cán Bộ Hưu Trí Nhân Dịp Xuân Ất Mùi ...
-
Nghị định 108/2021/NĐ-CP điều Chỉnh Lương Hưu Trợ Cấp Bảo Hiểm ...
-
Thông Tư 03-TBXH Chính Sách Cán Bộ Về Hưu - Thư Viện Pháp Luật
-
Bộ Công Thương Gặp Mặt Các Cán Bộ Hưu Trí Nhân Dịp Xuân Canh ...
-
Petrolimex Tri ân Cán Bộ Hưu Trí Trước Thềm Xuân Kỷ Hợi
-
Tin Tức Sự Kiện - Bình Đại Họp Mặt Cán Bộ Hưu Trí
-
[XLS] Danh Sach Tham Gia Lop Tap Huan - Bộ Tư Pháp